infrigidation process
quy trình làm lạnh
infrigidation effect
hiệu ứng làm lạnh
infrigidation method
phương pháp làm lạnh
infrigidation system
hệ thống làm lạnh
infrigidation unit
bộ phận làm lạnh
infrigidation chamber
buồng làm lạnh
infrigidation technology
công nghệ làm lạnh
infrigidation phase
giai đoạn làm lạnh
infrigidation level
mức độ làm lạnh
infrigidation control
điều khiển làm lạnh
the infrigidation process can slow down chemical reactions.
quá trình làm lạnh có thể làm chậm các phản ứng hóa học.
infrigidation is essential for preserving food quality.
làm lạnh là rất quan trọng để bảo quản chất lượng thực phẩm.
scientists study the effects of infrigidation on various materials.
các nhà khoa học nghiên cứu tác động của làm lạnh lên nhiều vật liệu khác nhau.
infrigidation techniques are used in modern refrigeration systems.
các kỹ thuật làm lạnh được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh hiện đại.
the infrigidation of the sample improved its stability.
việc làm lạnh mẫu đã cải thiện độ ổn định của nó.
infrigidation can help in the preservation of biological samples.
làm lạnh có thể giúp bảo quản các mẫu sinh học.
proper infrigidation is crucial during transportation of perishables.
việc làm lạnh thích hợp là rất quan trọng trong quá trình vận chuyển thực phẩm dễ hỏng.
infrigidation methods vary depending on the material being cooled.
các phương pháp làm lạnh khác nhau tùy thuộc vào vật liệu đang được làm lạnh.
understanding infrigidation can lead to better energy efficiency.
hiểu rõ về làm lạnh có thể dẫn đến hiệu quả sử dụng năng lượng tốt hơn.
infrigidation is often used in cryogenics research.
làm lạnh thường được sử dụng trong nghiên cứu nhiệt lạnh.
infrigidation process
quy trình làm lạnh
infrigidation effect
hiệu ứng làm lạnh
infrigidation method
phương pháp làm lạnh
infrigidation system
hệ thống làm lạnh
infrigidation unit
bộ phận làm lạnh
infrigidation chamber
buồng làm lạnh
infrigidation technology
công nghệ làm lạnh
infrigidation phase
giai đoạn làm lạnh
infrigidation level
mức độ làm lạnh
infrigidation control
điều khiển làm lạnh
the infrigidation process can slow down chemical reactions.
quá trình làm lạnh có thể làm chậm các phản ứng hóa học.
infrigidation is essential for preserving food quality.
làm lạnh là rất quan trọng để bảo quản chất lượng thực phẩm.
scientists study the effects of infrigidation on various materials.
các nhà khoa học nghiên cứu tác động của làm lạnh lên nhiều vật liệu khác nhau.
infrigidation techniques are used in modern refrigeration systems.
các kỹ thuật làm lạnh được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh hiện đại.
the infrigidation of the sample improved its stability.
việc làm lạnh mẫu đã cải thiện độ ổn định của nó.
infrigidation can help in the preservation of biological samples.
làm lạnh có thể giúp bảo quản các mẫu sinh học.
proper infrigidation is crucial during transportation of perishables.
việc làm lạnh thích hợp là rất quan trọng trong quá trình vận chuyển thực phẩm dễ hỏng.
infrigidation methods vary depending on the material being cooled.
các phương pháp làm lạnh khác nhau tùy thuộc vào vật liệu đang được làm lạnh.
understanding infrigidation can lead to better energy efficiency.
hiểu rõ về làm lạnh có thể dẫn đến hiệu quả sử dụng năng lượng tốt hơn.
infrigidation is often used in cryogenics research.
làm lạnh thường được sử dụng trong nghiên cứu nhiệt lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay