infusing flavor
thấm nhuần hương vị
infusing energy
thấm nhuần năng lượng
infusing creativity
thấm nhuần sự sáng tạo
infusing passion
thấm nhuần đam mê
infusing life
thấm nhuần cuộc sống
infusing culture
thấm nhuần văn hóa
infusing joy
thấm nhuần niềm vui
infusing strength
thấm nhuần sức mạnh
infusing color
thấm nhuần màu sắc
infusing spirit
thấm nhuần tinh thần
she is infusing her artwork with vibrant colors.
Cô ấy đang truyền thêm màu sắc sống động vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
the chef is infusing the dish with exotic spices.
Đầu bếp đang truyền thêm những loại gia vị lạ vào món ăn.
he is infusing the conversation with humor.
Anh ấy đang truyền thêm sự hài hước vào cuộc trò chuyện.
the teacher is infusing enthusiasm into her lessons.
Giáo viên đang truyền thêm sự nhiệt tình vào các bài học của cô.
they are infusing the community with a sense of belonging.
Họ đang truyền thêm cảm giác thuộc về vào cộng đồng.
the company is infusing innovation into its products.
Công ty đang truyền thêm sự đổi mới vào các sản phẩm của mình.
she is infusing her writing with personal experiences.
Cô ấy đang truyền thêm những trải nghiệm cá nhân vào bài viết của mình.
the festival is infusing the town with excitement.
Lễ hội đang truyền thêm sự phấn khích vào thị trấn.
he is infusing his speeches with passion.
Anh ấy đang truyền thêm đam mê vào các bài phát biểu của mình.
the project aims at infusing sustainability into urban planning.
Dự án hướng tới truyền thêm tính bền vững vào quy hoạch đô thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay