infusorian

[Mỹ]/ɪnˈfjʊə.əri.ən/
[Anh]/ɪnˈfjuː.ʒə.ri.ən/

Dịch

n. một loại sinh vật đơn bào, thường có lông roi; nhóm động vật nguyên sinh bao gồm động vật có lông roi
adj. liên quan đến động vật phù du
Các dạng của từ
số nhiềuinfusorians

Cụm từ & Cách kết hợp

infusorian species

loài nguyên sinh vật

infusorian culture

văn hóa nguyên sinh vật

infusorian habitat

môi trường sống của nguyên sinh vật

infusorian diversity

đa dạng sinh học của nguyên sinh vật

infusorian population

dân số nguyên sinh vật

infusorian classification

phân loại nguyên sinh vật

infusorian feeding

ăn của nguyên sinh vật

infusorian reproduction

sinh sản của nguyên sinh vật

infusorian study

nghiên cứu về nguyên sinh vật

infusorian ecology

sinh thái học của nguyên sinh vật

Câu ví dụ

infusorian play a crucial role in aquatic ecosystems.

Vi sinh vật nguyên sinh đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái dưới nước.

scientists study infusorian to understand water quality.

Các nhà khoa học nghiên cứu vi sinh vật nguyên sinh để hiểu chất lượng nước.

infusorian can be found in freshwater environments.

Vi sinh vật nguyên sinh có thể được tìm thấy trong môi trường nước ngọt.

many fish species rely on infusorian as a food source.

Nhiều loài cá phụ thuộc vào vi sinh vật nguyên sinh như nguồn thức ăn.

infusorian are often used in laboratory experiments.

Vi sinh vật nguyên sinh thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.

understanding infusorian behavior helps in ecological studies.

Hiểu hành vi của vi sinh vật nguyên sinh giúp trong các nghiên cứu sinh thái.

infusorian contribute to the decomposition of organic matter.

Vi sinh vật nguyên sinh góp phần vào quá trình phân hủy chất hữu cơ.

infusorian are essential for nutrient cycling in ponds.

Vi sinh vật nguyên sinh rất quan trọng cho quá trình tuần hoàn dinh dưỡng trong ao.

researchers are discovering new species of infusorian.

Các nhà nghiên cứu đang phát hiện ra các loài vi sinh vật nguyên sinh mới.

infusorian can reproduce rapidly under favorable conditions.

Vi sinh vật nguyên sinh có thể sinh sản nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay