ingeminating ideas
tạo ra các ý tưởng
ingeminating thoughts
tạo ra những suy nghĩ
ingeminating concepts
tạo ra các khái niệm
ingeminating plans
tạo ra các kế hoạch
ingeminating projects
tạo ra các dự án
ingeminating trends
tạo ra các xu hướng
ingeminating solutions
tạo ra các giải pháp
ingeminating opportunities
tạo ra các cơ hội
ingeminating relationships
tạo ra các mối quan hệ
ingeminating skills
tạo ra các kỹ năng
the ingeminating thoughts kept her awake at night.
Những suy nghĩ ám ảnh khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
his ingeminating doubts about the project were concerning.
Những nghi ngờ ám ảnh về dự án của anh ấy thật đáng lo ngại.
she noticed the ingeminating patterns in his behavior.
Cô ấy nhận thấy những hành vi ám ảnh trong cách cư xử của anh ấy.
the ingeminating issues in their relationship needed to be addressed.
Những vấn đề ám ảnh trong mối quan hệ của họ cần được giải quyết.
ingeminating questions about his past haunted him.
Những câu hỏi ám ảnh về quá khứ của anh ấy luôn đeo bám anh ấy.
her ingeminating fears prevented her from taking risks.
Những nỗi sợ ám ảnh của cô ấy ngăn cản cô ấy chấp nhận rủi ro.
the ingeminating noise from the construction site was annoying.
Tiếng ồn ám ảnh từ công trình xây dựng thật phiền phức.
he found comfort in the ingeminating memories of his childhood.
Anh tìm thấy sự an ủi trong những ký ức ám ảnh về tuổi thơ của mình.
the ingeminating tasks made her feel overwhelmed.
Những nhiệm vụ ám ảnh khiến cô ấy cảm thấy quá tải.
ingeminating challenges in his career pushed him to grow.
Những thử thách ám ảnh trong sự nghiệp của anh ấy thúc đẩy anh ấy phát triển.
ingeminating ideas
tạo ra các ý tưởng
ingeminating thoughts
tạo ra những suy nghĩ
ingeminating concepts
tạo ra các khái niệm
ingeminating plans
tạo ra các kế hoạch
ingeminating projects
tạo ra các dự án
ingeminating trends
tạo ra các xu hướng
ingeminating solutions
tạo ra các giải pháp
ingeminating opportunities
tạo ra các cơ hội
ingeminating relationships
tạo ra các mối quan hệ
ingeminating skills
tạo ra các kỹ năng
the ingeminating thoughts kept her awake at night.
Những suy nghĩ ám ảnh khiến cô ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
his ingeminating doubts about the project were concerning.
Những nghi ngờ ám ảnh về dự án của anh ấy thật đáng lo ngại.
she noticed the ingeminating patterns in his behavior.
Cô ấy nhận thấy những hành vi ám ảnh trong cách cư xử của anh ấy.
the ingeminating issues in their relationship needed to be addressed.
Những vấn đề ám ảnh trong mối quan hệ của họ cần được giải quyết.
ingeminating questions about his past haunted him.
Những câu hỏi ám ảnh về quá khứ của anh ấy luôn đeo bám anh ấy.
her ingeminating fears prevented her from taking risks.
Những nỗi sợ ám ảnh của cô ấy ngăn cản cô ấy chấp nhận rủi ro.
the ingeminating noise from the construction site was annoying.
Tiếng ồn ám ảnh từ công trình xây dựng thật phiền phức.
he found comfort in the ingeminating memories of his childhood.
Anh tìm thấy sự an ủi trong những ký ức ám ảnh về tuổi thơ của mình.
the ingeminating tasks made her feel overwhelmed.
Những nhiệm vụ ám ảnh khiến cô ấy cảm thấy quá tải.
ingeminating challenges in his career pushed him to grow.
Những thử thách ám ảnh trong sự nghiệp của anh ấy thúc đẩy anh ấy phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay