ingenues

[Mỹ]/ˈɪn.dʒə.njuːz/
[Anh]/ˌɪn.dʒəˈnuːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phụ nữ trẻ ngây thơ hoặc chưa từng trải; những người thiếu kinh nghiệm

Cụm từ & Cách kết hợp

young ingenues

những cô gái trẻ đầy triển vọng

naive ingenues

những cô gái trẻ ngây thơ

talented ingenues

những cô gái trẻ tài năng

promising ingenues

những cô gái trẻ đầy hứa hẹn

aspiring ingenues

những cô gái trẻ đầy tham vọng

vulnerable ingenues

những cô gái trẻ dễ bị tổn thương

charming ingenues

những cô gái trẻ quyến rũ

innocent ingenues

những cô gái trẻ vô tội

famous ingenues

những cô gái trẻ nổi tiếng

fashionable ingenues

những cô gái trẻ thời trang

Câu ví dụ

the film featured several ingenues who captivated the audience.

phim có nhiều nữ diễn viên trẻ đầy triển vọng đã khiến khán giả bị cuốn hút.

many ingenues start their careers in theater before moving to film.

nhiều nữ diễn viên trẻ bắt đầu sự nghiệp của họ trong lĩnh vực sân khấu trước khi chuyển sang điện ảnh.

she played the ingenue in the romantic comedy, showcasing her talent.

Cô đóng vai nữ diễn viên trẻ trong bộ phim hài lãng mạn, thể hiện tài năng của mình.

ingenues often portray youthful characters in various productions.

Các nữ diễn viên trẻ thường thể hiện những nhân vật trẻ trung trong nhiều sản phẩm khác nhau.

the director is known for casting ingenues in his films.

Đạo diễn nổi tiếng với việc chọn các nữ diễn viên trẻ vào các bộ phim của mình.

she was an ingenue in the industry, full of hope and dreams.

Cô là một nữ diễn viên trẻ trong ngành, tràn đầy hy vọng và ước mơ.

ingenues often bring a fresh perspective to storytelling.

Các nữ diễn viên trẻ thường mang đến một góc nhìn mới mẻ cho kể chuyện.

as ingenues gain experience, they often evolve into more complex roles.

Khi các nữ diễn viên trẻ có thêm kinh nghiệm, họ thường phát triển thành những vai diễn phức tạp hơn.

many ingenues dream of becoming leading ladies in hollywood.

Nhiều nữ diễn viên trẻ mơ ước trở thành những nữ diễn viên chính ở Hollywood.

her performance as an ingenue was praised by critics.

Sự thể hiện của cô với vai trò nữ diễn viên trẻ đã được giới phê bình đánh giá cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay