genuine ingenuousness
sự ngây thơ thật sự
childlike ingenuousness
sự ngây thơ như trẻ thơ
pure ingenuousness
sự ngây thơ thuần khiết
remarkable ingenuousness
sự ngây thơ đáng chú ý
innate ingenuousness
sự ngây thơ bẩm sinh
unaffected ingenuousness
sự ngây thơ không giả tạo
innocent ingenuousness
sự ngây thơ vô tội
endearing ingenuousness
sự ngây thơ đáng yêu
youthful ingenuousness
sự ngây thơ trẻ trung
honest ingenuousness
sự ngây thơ thành thật
her ingenuousness made her friends trust her completely.
Sự ngây thơ của cô ấy khiến bạn bè hoàn toàn tin tưởng cô ấy.
the child's ingenuousness was refreshing in a world full of skepticism.
Sự ngây thơ của đứa trẻ thật tươi mới trong một thế giới đầy hoài nghi.
his ingenuousness often led him into trouble.
Sự ngây thơ của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
we admired her ingenuousness and sincerity during the meeting.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự ngây thơ và chân thành của cô ấy trong cuộc họp.
despite his ingenuousness, he quickly learned the harsh realities of life.
Mặc dù sự ngây thơ của anh ấy, nhưng anh ấy nhanh chóng học được những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
her ingenuousness was a stark contrast to the deceitful environment.
Sự ngây thơ của cô ấy là sự tương phản rõ rệt với môi trường lừa dối.
people often took advantage of his ingenuousness.
Mọi người thường lợi dụng sự ngây thơ của anh ấy.
his ingenuousness was a source of joy for those around him.
Sự ngây thơ của anh ấy là nguồn vui cho những người xung quanh.
she approached life with an ingenuousness that was rare.
Cô ấy tiếp cận cuộc sống với một sự ngây thơ hiếm có.
her ingenuousness shone through in her artwork.
Sự ngây thơ của cô ấy thể hiện rõ trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
genuine ingenuousness
sự ngây thơ thật sự
childlike ingenuousness
sự ngây thơ như trẻ thơ
pure ingenuousness
sự ngây thơ thuần khiết
remarkable ingenuousness
sự ngây thơ đáng chú ý
innate ingenuousness
sự ngây thơ bẩm sinh
unaffected ingenuousness
sự ngây thơ không giả tạo
innocent ingenuousness
sự ngây thơ vô tội
endearing ingenuousness
sự ngây thơ đáng yêu
youthful ingenuousness
sự ngây thơ trẻ trung
honest ingenuousness
sự ngây thơ thành thật
her ingenuousness made her friends trust her completely.
Sự ngây thơ của cô ấy khiến bạn bè hoàn toàn tin tưởng cô ấy.
the child's ingenuousness was refreshing in a world full of skepticism.
Sự ngây thơ của đứa trẻ thật tươi mới trong một thế giới đầy hoài nghi.
his ingenuousness often led him into trouble.
Sự ngây thơ của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
we admired her ingenuousness and sincerity during the meeting.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự ngây thơ và chân thành của cô ấy trong cuộc họp.
despite his ingenuousness, he quickly learned the harsh realities of life.
Mặc dù sự ngây thơ của anh ấy, nhưng anh ấy nhanh chóng học được những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
her ingenuousness was a stark contrast to the deceitful environment.
Sự ngây thơ của cô ấy là sự tương phản rõ rệt với môi trường lừa dối.
people often took advantage of his ingenuousness.
Mọi người thường lợi dụng sự ngây thơ của anh ấy.
his ingenuousness was a source of joy for those around him.
Sự ngây thơ của anh ấy là nguồn vui cho những người xung quanh.
she approached life with an ingenuousness that was rare.
Cô ấy tiếp cận cuộc sống với một sự ngây thơ hiếm có.
her ingenuousness shone through in her artwork.
Sự ngây thơ của cô ấy thể hiện rõ trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay