los ingleses
người Anh
ingleses here
người Anh ở đây
ingleses speak
người Anh nói
the ingleses arrived
người Anh đã đến
speaking inglese
nói tiếng Anh
ingleses are coming
người Anh đang đến
these ingleses
những người Anh này
ingleses eat here
người Anh ăn ở đây
the ingleses left
người Anh đã rời đi
many ingleses
nhiều người Anh
los ingleses son conocidos por su amor por el té.
Người Anh nổi tiếng với tình yêu trà của họ.
los ingleses son muy corteses y educados.
Người Anh rất lịch sự và có giáo dục.
muchos ingleses disfrutan del fútbol los fines de semana.
Nhiều người Anh thích chơi bóng đá vào cuối tuần.
los ingleses valoran mucho la educación y la cultura.
Người Anh rất coi trọng giáo dục và văn hóa.
el humor inglés es muy particular y diferente.
Giọng hài hước của người Anh rất đặc biệt và khác biệt.
los ingleses mantienen muchas tradiciones antiguas.
Người Anh duy trì nhiều truyền thống cổ xưa.
la literatura inglesa es muy famosa en todo el mundo.
Văn học Anh rất nổi tiếng trên toàn thế giới.
los ingleses son famosos por su amor a los jardines.
Người Anh nổi tiếng với tình yêu thiên nhiên và vườn cây.
el clima inglés es muy variable e impredecible.
Thời tiết Anh rất biến đổi và khó dự đoán.
los ingleses son pacientes y muy organizados.
Người Anh rất kiên nhẫn và có tổ chức.
la cocina inglesa tiene platos tradicionales únicos.
Ẩm thực Anh có những món ăn truyền thống độc đáo.
los ingleses respetan mucho la realeza y la monarquía.
Người Anh rất tôn trọng hoàng gia và chế độ quân chủ.
los ingleses son excelentes embajadores de su cultura.
Người Anh là những đại sứ xuất sắc của văn hóa họ.
los ingleses desarrollaron el sistema parlamentario moderno.
Người Anh đã phát triển hệ thống nghị viện hiện đại.
los ingleses
người Anh
ingleses here
người Anh ở đây
ingleses speak
người Anh nói
the ingleses arrived
người Anh đã đến
speaking inglese
nói tiếng Anh
ingleses are coming
người Anh đang đến
these ingleses
những người Anh này
ingleses eat here
người Anh ăn ở đây
the ingleses left
người Anh đã rời đi
many ingleses
nhiều người Anh
los ingleses son conocidos por su amor por el té.
Người Anh nổi tiếng với tình yêu trà của họ.
los ingleses son muy corteses y educados.
Người Anh rất lịch sự và có giáo dục.
muchos ingleses disfrutan del fútbol los fines de semana.
Nhiều người Anh thích chơi bóng đá vào cuối tuần.
los ingleses valoran mucho la educación y la cultura.
Người Anh rất coi trọng giáo dục và văn hóa.
el humor inglés es muy particular y diferente.
Giọng hài hước của người Anh rất đặc biệt và khác biệt.
los ingleses mantienen muchas tradiciones antiguas.
Người Anh duy trì nhiều truyền thống cổ xưa.
la literatura inglesa es muy famosa en todo el mundo.
Văn học Anh rất nổi tiếng trên toàn thế giới.
los ingleses son famosos por su amor a los jardines.
Người Anh nổi tiếng với tình yêu thiên nhiên và vườn cây.
el clima inglés es muy variable e impredecible.
Thời tiết Anh rất biến đổi và khó dự đoán.
los ingleses son pacientes y muy organizados.
Người Anh rất kiên nhẫn và có tổ chức.
la cocina inglesa tiene platos tradicionales únicos.
Ẩm thực Anh có những món ăn truyền thống độc đáo.
los ingleses respetan mucho la realeza y la monarquía.
Người Anh rất tôn trọng hoàng gia và chế độ quân chủ.
los ingleses son excelentes embajadores de su cultura.
Người Anh là những đại sứ xuất sắc của văn hóa họ.
los ingleses desarrollaron el sistema parlamentario moderno.
Người Anh đã phát triển hệ thống nghị viện hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay