ingroup bias
thiên kiến nhóm
ingroup favoritism
ưu ái nhóm
ingroup membership
tình trạng thành viên nhóm
ingroup identity
nhận dạng nhóm
ingroup dynamics
động lực nhóm
ingroup cohesion
sự gắn kết nhóm
ingroup norms
chuẩn mực nhóm
ingroup loyalty
lòng trung thành với nhóm
ingroup relations
mối quan hệ trong nhóm
ingroup communication
giao tiếp trong nhóm
being part of an ingroup can provide a sense of belonging.
Việc trở thành một phần của một nhóm thân thiết có thể mang lại cảm giác thuộc về.
ingroup favoritism often leads to biased decision-making.
Sự ưu ái cho nhóm thân thiết thường dẫn đến việc đưa ra quyết định thiên vị.
people tend to trust those within their ingroup more.
Con người có xu hướng tin tưởng hơn những người trong nhóm thân thiết của họ.
ingroup dynamics can significantly influence group behavior.
Động lực của nhóm thân thiết có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của nhóm.
she felt pressure to conform to the norms of her ingroup.
Cô ấy cảm thấy áp lực phải tuân theo các chuẩn mực của nhóm thân thiết của mình.
ingroup members often share similar values and beliefs.
Các thành viên của nhóm thân thiết thường chia sẻ những giá trị và niềm tin tương tự.
exclusion from the ingroup can lead to feelings of isolation.
Việc bị loại trừ khỏi nhóm thân thiết có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
ingroup loyalty can sometimes overshadow fairness.
Độ trung thành với nhóm thân thiết đôi khi có thể làm lu mờ tính công bằng.
understanding ingroup behavior is crucial for social psychology.
Hiểu được hành vi của nhóm thân thiết là rất quan trọng đối với tâm lý học xã hội.
ingroup and outgroup distinctions are fundamental in social identity theory.
Sự khác biệt giữa nhóm thân thiết và nhóm ngoài thân thiết là nền tảng trong lý thuyết nhận dạng xã hội.
ingroup bias
thiên kiến nhóm
ingroup favoritism
ưu ái nhóm
ingroup membership
tình trạng thành viên nhóm
ingroup identity
nhận dạng nhóm
ingroup dynamics
động lực nhóm
ingroup cohesion
sự gắn kết nhóm
ingroup norms
chuẩn mực nhóm
ingroup loyalty
lòng trung thành với nhóm
ingroup relations
mối quan hệ trong nhóm
ingroup communication
giao tiếp trong nhóm
being part of an ingroup can provide a sense of belonging.
Việc trở thành một phần của một nhóm thân thiết có thể mang lại cảm giác thuộc về.
ingroup favoritism often leads to biased decision-making.
Sự ưu ái cho nhóm thân thiết thường dẫn đến việc đưa ra quyết định thiên vị.
people tend to trust those within their ingroup more.
Con người có xu hướng tin tưởng hơn những người trong nhóm thân thiết của họ.
ingroup dynamics can significantly influence group behavior.
Động lực của nhóm thân thiết có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của nhóm.
she felt pressure to conform to the norms of her ingroup.
Cô ấy cảm thấy áp lực phải tuân theo các chuẩn mực của nhóm thân thiết của mình.
ingroup members often share similar values and beliefs.
Các thành viên của nhóm thân thiết thường chia sẻ những giá trị và niềm tin tương tự.
exclusion from the ingroup can lead to feelings of isolation.
Việc bị loại trừ khỏi nhóm thân thiết có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
ingroup loyalty can sometimes overshadow fairness.
Độ trung thành với nhóm thân thiết đôi khi có thể làm lu mờ tính công bằng.
understanding ingroup behavior is crucial for social psychology.
Hiểu được hành vi của nhóm thân thiết là rất quan trọng đối với tâm lý học xã hội.
ingroup and outgroup distinctions are fundamental in social identity theory.
Sự khác biệt giữa nhóm thân thiết và nhóm ngoài thân thiết là nền tảng trong lý thuyết nhận dạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay