ingroups

[Mỹ]/ˈɪnɡruːp/
[Anh]/ˈɪnɡruːp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm người có chung sở thích hoặc đặc điểm; một phe phái hoặc nhóm nhỏ trong một nhóm lớn hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

ingroup bias

thiên kiến nhóm

ingroup favoritism

ưu ái nhóm

ingroup membership

tình trạng thành viên nhóm

ingroup identity

nhận dạng nhóm

ingroup dynamics

động lực nhóm

ingroup cohesion

sự gắn kết nhóm

ingroup norms

chuẩn mực nhóm

ingroup loyalty

lòng trung thành với nhóm

ingroup relations

mối quan hệ trong nhóm

ingroup communication

giao tiếp trong nhóm

Câu ví dụ

being part of an ingroup can provide a sense of belonging.

Việc trở thành một phần của một nhóm thân thiết có thể mang lại cảm giác thuộc về.

ingroup favoritism often leads to biased decision-making.

Sự ưu ái cho nhóm thân thiết thường dẫn đến việc đưa ra quyết định thiên vị.

people tend to trust those within their ingroup more.

Con người có xu hướng tin tưởng hơn những người trong nhóm thân thiết của họ.

ingroup dynamics can significantly influence group behavior.

Động lực của nhóm thân thiết có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi của nhóm.

she felt pressure to conform to the norms of her ingroup.

Cô ấy cảm thấy áp lực phải tuân theo các chuẩn mực của nhóm thân thiết của mình.

ingroup members often share similar values and beliefs.

Các thành viên của nhóm thân thiết thường chia sẻ những giá trị và niềm tin tương tự.

exclusion from the ingroup can lead to feelings of isolation.

Việc bị loại trừ khỏi nhóm thân thiết có thể dẫn đến cảm giác cô lập.

ingroup loyalty can sometimes overshadow fairness.

Độ trung thành với nhóm thân thiết đôi khi có thể làm lu mờ tính công bằng.

understanding ingroup behavior is crucial for social psychology.

Hiểu được hành vi của nhóm thân thiết là rất quan trọng đối với tâm lý học xã hội.

ingroup and outgroup distinctions are fundamental in social identity theory.

Sự khác biệt giữa nhóm thân thiết và nhóm ngoài thân thiết là nền tảng trong lý thuyết nhận dạng xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay