inguen pain
đau bẹn
inguen strain
căng bẹn
inguen hernia
thoát vị bẹn
inguen injury
chấn thương bẹn
inguen swelling
sưng bẹn
inguen discomfort
khó chịu ở bẹn
inguen ultrasound
siêu âm bẹn
inguen examination
khám bẹn
inguen support
hỗ trợ bẹn
inguen surgery
phẫu thuật bẹn
he felt a sharp pain in his inguen.
anh cảm thấy đau nhói ở vùng bẹn.
the doctor examined the inguen area for any abnormalities.
bác sĩ kiểm tra vùng bẹn để tìm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
inguen injuries are common in athletes.
chấn thương vùng bẹn phổ biến ở những người chơi thể thao.
she applied ice to her inguen to reduce swelling.
cô ấy chườm đá lên vùng bẹn để giảm sưng.
he underwent surgery to repair a tear in his inguen.
anh đã trải qua phẫu thuật để sửa chữa một vết rách ở vùng bẹn.
the inguen is an important area for mobility.
vùng bẹn là một khu vực quan trọng cho sự linh hoạt.
stretching can help prevent inguen injuries.
kéo giãn có thể giúp ngăn ngừa chấn thương vùng bẹn.
she felt discomfort in her inguen while running.
cô ấy cảm thấy khó chịu ở vùng bẹn khi chạy.
he has a history of inguen strains from playing soccer.
anh ấy có tiền sử bị căng cơ vùng bẹn do chơi bóng đá.
physical therapy helped him recover from his inguen injury.
vật lý trị liệu đã giúp anh ấy phục hồi sau chấn thương vùng bẹn.
inguen pain
đau bẹn
inguen strain
căng bẹn
inguen hernia
thoát vị bẹn
inguen injury
chấn thương bẹn
inguen swelling
sưng bẹn
inguen discomfort
khó chịu ở bẹn
inguen ultrasound
siêu âm bẹn
inguen examination
khám bẹn
inguen support
hỗ trợ bẹn
inguen surgery
phẫu thuật bẹn
he felt a sharp pain in his inguen.
anh cảm thấy đau nhói ở vùng bẹn.
the doctor examined the inguen area for any abnormalities.
bác sĩ kiểm tra vùng bẹn để tìm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
inguen injuries are common in athletes.
chấn thương vùng bẹn phổ biến ở những người chơi thể thao.
she applied ice to her inguen to reduce swelling.
cô ấy chườm đá lên vùng bẹn để giảm sưng.
he underwent surgery to repair a tear in his inguen.
anh đã trải qua phẫu thuật để sửa chữa một vết rách ở vùng bẹn.
the inguen is an important area for mobility.
vùng bẹn là một khu vực quan trọng cho sự linh hoạt.
stretching can help prevent inguen injuries.
kéo giãn có thể giúp ngăn ngừa chấn thương vùng bẹn.
she felt discomfort in her inguen while running.
cô ấy cảm thấy khó chịu ở vùng bẹn khi chạy.
he has a history of inguen strains from playing soccer.
anh ấy có tiền sử bị căng cơ vùng bẹn do chơi bóng đá.
physical therapy helped him recover from his inguen injury.
vật lý trị liệu đã giúp anh ấy phục hồi sau chấn thương vùng bẹn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay