inharmonic tones
nhạc không hài hòa
inharmonic intervals
khoảng cách không hài hòa
inharmonic sounds
âm thanh không hài hòa
inharmonic frequencies
tần số không hài hòa
inharmonic series
dãy không hài hòa
inharmonic vibrations
dao động không hài hòa
inharmonic resonance
cộng hưởng không hài hòa
inharmonic chords
hợp âm không hài hòa
inharmonic overtones
thanh âm không hài hòa
inharmonic melodies
phân đoạn không hài hòa
the inharmonic sounds of the orchestra created a unique atmosphere.
những âm thanh không hài hòa của dàn nhạc đã tạo ra một không khí độc đáo.
her voice was inharmonic, clashing with the melody.
giọng hát của cô ấy không hài hòa, trái ngược với giai điệu.
inharmonic frequencies can produce interesting sound effects.
các tần số không hài hòa có thể tạo ra các hiệu ứng âm thanh thú vị.
the inharmonic nature of the music puzzled many listeners.
tính chất không hài hòa của âm nhạc đã khiến nhiều người nghe bối rối.
he experimented with inharmonic tones in his latest composition.
anh ấy đã thử nghiệm với các âm không hài hòa trong sáng tác mới nhất của mình.
the inharmonic elements added depth to the performance.
các yếu tố không hài hòa đã thêm chiều sâu vào màn trình diễn.
some musicians embrace inharmonic sounds to challenge traditional norms.
một số nhạc sĩ đón nhận những âm thanh không hài hòa để thách thức các quy tắc truyền thống.
inharmonic overtones can be found in various musical instruments.
các âm hưởng không hài hòa có thể được tìm thấy trong nhiều loại nhạc cụ.
the artist used inharmonic chords to evoke strong emotions.
nghệ sĩ đã sử dụng các hợp âm không hài hòa để gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
understanding inharmonic relationships is crucial in music theory.
hiểu các mối quan hệ không hài hòa là rất quan trọng trong lý thuyết âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay