inheriting wealth
thừa kế tài sản
inheriting property
thừa kế bất động sản
inheriting genes
thừa kế gen
inheriting traits
thừa kế đặc điểm
inheriting rights
thừa kế quyền lợi
inheriting legacy
thừa kế di sản
inheriting culture
thừa kế văn hóa
inheriting ideas
thừa kế ý tưởng
inheriting responsibilities
thừa kế trách nhiệm
inheriting traditions
thừa kế truyền thống
inheriting wealth can change a person's life.
việc thừa kế tài sản có thể thay đổi cuộc đời một người.
she is inheriting her family's business.
cô ấy đang thừa kế công việc kinh doanh của gia đình.
inheriting traits from parents is common.
việc thừa hưởng những đặc điểm từ cha mẹ là điều phổ biến.
he is inheriting his father's passion for music.
anh ấy đang thừa hưởng niềm đam mê âm nhạc của cha mình.
inheriting knowledge is essential for progress.
việc thừa kế kiến thức là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
they are inheriting a legacy of innovation.
họ đang thừa hưởng một di sản đổi mới.
inheriting cultural values is important for identity.
việc thừa hưởng các giá trị văn hóa là quan trọng cho bản sắc.
inheriting land can be a complex process.
việc thừa kế đất đai có thể là một quá trình phức tạp.
he is inheriting his grandmother's recipes.
anh ấy đang thừa hưởng những công thức nấu ăn của bà mình.
inheriting responsibilities can be overwhelming.
việc thừa kế những trách nhiệm có thể là quá sức.
inheriting wealth
thừa kế tài sản
inheriting property
thừa kế bất động sản
inheriting genes
thừa kế gen
inheriting traits
thừa kế đặc điểm
inheriting rights
thừa kế quyền lợi
inheriting legacy
thừa kế di sản
inheriting culture
thừa kế văn hóa
inheriting ideas
thừa kế ý tưởng
inheriting responsibilities
thừa kế trách nhiệm
inheriting traditions
thừa kế truyền thống
inheriting wealth can change a person's life.
việc thừa kế tài sản có thể thay đổi cuộc đời một người.
she is inheriting her family's business.
cô ấy đang thừa kế công việc kinh doanh của gia đình.
inheriting traits from parents is common.
việc thừa hưởng những đặc điểm từ cha mẹ là điều phổ biến.
he is inheriting his father's passion for music.
anh ấy đang thừa hưởng niềm đam mê âm nhạc của cha mình.
inheriting knowledge is essential for progress.
việc thừa kế kiến thức là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
they are inheriting a legacy of innovation.
họ đang thừa hưởng một di sản đổi mới.
inheriting cultural values is important for identity.
việc thừa hưởng các giá trị văn hóa là quan trọng cho bản sắc.
inheriting land can be a complex process.
việc thừa kế đất đai có thể là một quá trình phức tạp.
he is inheriting his grandmother's recipes.
anh ấy đang thừa hưởng những công thức nấu ăn của bà mình.
inheriting responsibilities can be overwhelming.
việc thừa kế những trách nhiệm có thể là quá sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay