inheritress

[Mỹ]/ɪnˈhɛrɪtrəs/
[Anh]/ɪnˈhɛrɪtrəs/

Dịch

n. người thừa kế nữ
Word Forms
số nhiềuinheritresses

Cụm từ & Cách kết hợp

wealthy inheritress

người thừa kế giàu có

young inheritress

người thừa kế trẻ tuổi

famous inheritress

người thừa kế nổi tiếng

heir inheritress

người thừa kế

socialite inheritress

người thừa kế xã hội

royal inheritress

người thừa kế hoàng gia

fashionable inheritress

người thừa kế thời trang

powerful inheritress

người thừa kế quyền lực

notable inheritress

người thừa kế đáng chú ý

successful inheritress

người thừa kế thành công

Câu ví dụ

the young inheritress received her fortune on her 21st birthday.

Người thừa kế trẻ tuổi đã nhận được gia sản của mình vào ngày sinh nhật thứ 21.

as the sole inheritress, she had to manage the family business.

Với tư cách là người thừa kế duy nhất, cô ấy phải quản lý công việc kinh doanh của gia đình.

the inheritress was well-prepared to take on her new responsibilities.

Người thừa kế đã chuẩn bị tốt để đảm nhận những trách nhiệm mới của mình.

many suitors were attracted to the wealthy inheritress.

Nhiều người cầu hôn đã bị thu hút bởi người thừa kế giàu có.

the inheritress faced pressure from her family to marry well.

Người thừa kế phải đối mặt với áp lực từ gia đình để kết hôn tốt.

her status as an inheritress brought both privilege and scrutiny.

Trạng thái của cô với tư cách là người thừa kế đã mang lại cả đặc quyền và sự kiểm sát.

the inheritress was determined to leave her own mark on the estate.

Người thừa kế quyết tâm để lại dấu ấn riêng của mình trên đất đai.

she was not just an inheritress; she was also a philanthropist.

Cô không chỉ là một người thừa kế; cô ấy còn là một nhà từ thiện.

the inheritress had to navigate complex family dynamics.

Người thừa kế phải điều hướng những mối quan hệ gia đình phức tạp.

being an inheritress often comes with high expectations.

Việc trở thành người thừa kế thường đi kèm với những kỳ vọng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay