initialism

[Mỹ]/ɪˈnɪʃ.əl.ɪ.zəm/
[Anh]/ɪˈnɪʃ.əl.ɪ.zəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại viết tắt được hình thành từ các chữ cái đầu tiên của một chuỗi từ

Cụm từ & Cách kết hợp

common initialism

viết tắt thông thường

popular initialism

viết tắt phổ biến

specific initialism

viết tắt cụ thể

new initialism

viết tắt mới

standard initialism

viết tắt tiêu chuẩn

abbreviated initialism

viết tắt rút gọn

frequent initialism

viết tắt thường xuyên

technical initialism

viết tắt kỹ thuật

widely used initialism

viết tắt được sử dụng rộng rãi

official initialism

viết tắt chính thức

Câu ví dụ

initially, the initialism was not well understood.

ban đầu, từ viết tắt này chưa được hiểu rõ.

the initialism ceo stands for chief executive officer.

từ viết tắt ceo là từ viết tắt của chief executive officer.

many people use the initialism asap in emails.

nhiều người sử dụng từ viết tắt asap trong email.

understanding initialisms is important for effective communication.

hiểu các từ viết tắt rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.

the initialism faq is commonly used in websites.

từ viết tắt faq thường được sử dụng trên các trang web.

students often encounter the initialism gpa in school.

học sinh thường gặp từ viết tắt gpa ở trường.

using initialisms can save time in conversations.

sử dụng các từ viết tắt có thể tiết kiệm thời gian trong các cuộc trò chuyện.

the initialism nato represents a military alliance.

từ viết tắt nato đại diện cho một liên minh quân sự.

people often confuse the initialism rsvp with its meaning.

mọi người thường nhầm lẫn từ viết tắt rsvp với ý nghĩa của nó.

initialisms like diy are popular in modern culture.

các từ viết tắt như diy phổ biến trong văn hóa hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay