the inker meticulously detailed the dragon's scales.
Người in đã tỉ mỉ làm rõ các vảy rồng.
we need to find a reliable inker for this comic book project.
Chúng ta cần tìm một người in đáng tin cậy cho dự án truyện tranh này.
the inker used a fine-tipped pen for intricate line work.
Người in đã sử dụng một cây bút đầu nhỏ để thực hiện các đường nét tinh xảo.
the studio is seeking experienced inkers with a strong portfolio.
Phòng tranh đang tìm kiếm những người in có kinh nghiệm với một bộ sưu tập mạnh.
the inker's style is characterized by bold, clean lines.
Phong cách của người in được đặc trưng bởi các đường nét dũng cảm, sạch sẽ.
the artist and inker collaborated closely on the character design.
Nhà thiết kế và người in đã hợp tác chặt chẽ trong thiết kế nhân vật.
the inker added depth and dimension to the black and white illustration.
Người in đã thêm chiều sâu và chiều rộng cho bức tranh đen trắng.
many aspiring artists dream of becoming a successful inker.
Rất nhiều nghệ sĩ đang khao khát trở thành một người in thành công.
the inker's skillful use of shading created a dramatic effect.
Sự sử dụng khéo léo của bóng đổ của người in đã tạo ra một hiệu ứng kịch tính.
the client requested a highly detailed inking style for the logo.
Khách hàng yêu cầu phong cách in chi tiết cao cho logo.
the inker spent hours refining the panel layouts.
Người in đã dành hàng giờ để tinh chỉnh bố cục các khung hình.
the inker meticulously detailed the dragon's scales.
Người in đã tỉ mỉ làm rõ các vảy rồng.
we need to find a reliable inker for this comic book project.
Chúng ta cần tìm một người in đáng tin cậy cho dự án truyện tranh này.
the inker used a fine-tipped pen for intricate line work.
Người in đã sử dụng một cây bút đầu nhỏ để thực hiện các đường nét tinh xảo.
the studio is seeking experienced inkers with a strong portfolio.
Phòng tranh đang tìm kiếm những người in có kinh nghiệm với một bộ sưu tập mạnh.
the inker's style is characterized by bold, clean lines.
Phong cách của người in được đặc trưng bởi các đường nét dũng cảm, sạch sẽ.
the artist and inker collaborated closely on the character design.
Nhà thiết kế và người in đã hợp tác chặt chẽ trong thiết kế nhân vật.
the inker added depth and dimension to the black and white illustration.
Người in đã thêm chiều sâu và chiều rộng cho bức tranh đen trắng.
many aspiring artists dream of becoming a successful inker.
Rất nhiều nghệ sĩ đang khao khát trở thành một người in thành công.
the inker's skillful use of shading created a dramatic effect.
Sự sử dụng khéo léo của bóng đổ của người in đã tạo ra một hiệu ứng kịch tính.
the client requested a highly detailed inking style for the logo.
Khách hàng yêu cầu phong cách in chi tiết cao cho logo.
the inker spent hours refining the panel layouts.
Người in đã dành hàng giờ để tinh chỉnh bố cục các khung hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay