inkjets not working
Mực in không hoạt động
inkjets running dry
Mực in cạn kiệt
inkjets clogging
Mực in bị tắc
inkjets misfiring
Mực in bị lỗi
inkjets sputtering
Mực in phun không đều
inkjets spraying
Mực in phun văng ra
inkjets fading
Mực in mờ dần
inkjets leaking
Mực in rò rỉ
inkjets cleaning
Vệ sinh mực in
inkjets priming
Tiền xử lý mực in
inkjets not working
Mực in không hoạt động
inkjets running dry
Mực in cạn kiệt
inkjets clogging
Mực in bị tắc
inkjets misfiring
Mực in bị lỗi
inkjets sputtering
Mực in phun không đều
inkjets spraying
Mực in phun văng ra
inkjets fading
Mực in mờ dần
inkjets leaking
Mực in rò rỉ
inkjets cleaning
Vệ sinh mực in
inkjets priming
Tiền xử lý mực in
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay