inkjets

[Mỹ]/ˈɪŋk.dʒɛts/
[Anh]/ˈɪŋk.dʒɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến in phun hoặc công nghệ in phun
n. máy in phun hoặc công nghệ in phun

Cụm từ & Cách kết hợp

inkjets not working

Mực in không hoạt động

inkjets running dry

Mực in cạn kiệt

inkjets clogging

Mực in bị tắc

inkjets misfiring

Mực in bị lỗi

inkjets sputtering

Mực in phun không đều

inkjets spraying

Mực in phun văng ra

inkjets fading

Mực in mờ dần

inkjets leaking

Mực in rò rỉ

inkjets cleaning

Vệ sinh mực in

inkjets priming

Tiền xử lý mực in

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay