| số nhiều | inkpads |
inkpad design
thiết kế khay mực
inkpad refill
nạp mực khay
inkpad usage
sử dụng khay mực
inkpad replacement
thay thế khay mực
inkpad cleaning
vệ sinh khay mực
inkpad size
kích thước khay mực
inkpad color
màu khay mực
inkpad type
loại khay mực
inkpad quality
chất lượng khay mực
inkpad storage
lưu trữ khay mực
the artist used an inkpad to create beautiful prints.
Nghệ sĩ đã sử dụng một khay mực để tạo ra những bản in đẹp.
make sure the inkpad is fully saturated before stamping.
Hãy chắc chắn rằng khay mực được thấm mực đầy đủ trước khi đóng dấu.
she bought a new inkpad for her rubber stamps.
Cô ấy đã mua một khay mực mới cho các con dấu cao su của mình.
the inkpad left a perfect impression on the paper.
Khay mực đã tạo ra một ấn tượng hoàn hảo trên giấy.
he cleaned the inkpad after finishing his project.
Anh ấy đã làm sạch khay mực sau khi hoàn thành dự án của mình.
different colors of inkpads can change the look of your stamps.
Các màu sắc khác nhau của khay mực có thể thay đổi diện mạo của các con dấu của bạn.
she prefers using a felt inkpad for its vibrant colors.
Cô ấy thích sử dụng khay mực làm từ nỉ vì màu sắc sống động của nó.
always test the inkpad on scrap paper before using it.
Luôn thử khay mực trên giấy thừa trước khi sử dụng.
the inkpad dried out quickly in the warm weather.
Khay mực nhanh chóng bị khô trong thời tiết ấm áp.
she organized her craft supplies, including the inkpad.
Cô ấy đã sắp xếp các vật dụng thủ công của mình, bao gồm cả khay mực.
inkpad design
thiết kế khay mực
inkpad refill
nạp mực khay
inkpad usage
sử dụng khay mực
inkpad replacement
thay thế khay mực
inkpad cleaning
vệ sinh khay mực
inkpad size
kích thước khay mực
inkpad color
màu khay mực
inkpad type
loại khay mực
inkpad quality
chất lượng khay mực
inkpad storage
lưu trữ khay mực
the artist used an inkpad to create beautiful prints.
Nghệ sĩ đã sử dụng một khay mực để tạo ra những bản in đẹp.
make sure the inkpad is fully saturated before stamping.
Hãy chắc chắn rằng khay mực được thấm mực đầy đủ trước khi đóng dấu.
she bought a new inkpad for her rubber stamps.
Cô ấy đã mua một khay mực mới cho các con dấu cao su của mình.
the inkpad left a perfect impression on the paper.
Khay mực đã tạo ra một ấn tượng hoàn hảo trên giấy.
he cleaned the inkpad after finishing his project.
Anh ấy đã làm sạch khay mực sau khi hoàn thành dự án của mình.
different colors of inkpads can change the look of your stamps.
Các màu sắc khác nhau của khay mực có thể thay đổi diện mạo của các con dấu của bạn.
she prefers using a felt inkpad for its vibrant colors.
Cô ấy thích sử dụng khay mực làm từ nỉ vì màu sắc sống động của nó.
always test the inkpad on scrap paper before using it.
Luôn thử khay mực trên giấy thừa trước khi sử dụng.
the inkpad dried out quickly in the warm weather.
Khay mực nhanh chóng bị khô trong thời tiết ấm áp.
she organized her craft supplies, including the inkpad.
Cô ấy đã sắp xếp các vật dụng thủ công của mình, bao gồm cả khay mực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay