| số nhiều | innocencies |
preserve innocency
giữ gìn sự ngây thơ
innocency of youth
sự ngây thơ của tuổi trẻ
innocency is bliss
sự ngây thơ là hạnh phúc
innocency proven
sự ngây thơ đã được chứng minh
innocency lost
mất đi sự ngây thơ
innocency restored
khiến sự ngây thơ trở lại
innocency maintained
duy trì sự ngây thơ
innocency defended
bảo vệ sự ngây thơ
innocency questioned
đặt câu hỏi về sự ngây thơ
innocency acknowledged
công nhận sự ngây thơ
her innocency was evident in her naive questions.
sự ngây thơ của cô ấy đã thể hiện rõ qua những câu hỏi ngây thơ của cô ấy.
he maintained his innocency despite the accusations.
anh ấy vẫn giữ vững sự ngây thơ của mình mặc dù có những cáo buộc.
the court found him to be a symbol of innocency.
tòa án thấy anh ấy là biểu tượng của sự ngây thơ.
her innocency made her a target for manipulation.
sự ngây thơ của cô ấy khiến cô ấy trở thành mục tiêu bị thao túng.
they argued that his innocency should be preserved.
họ lập luận rằng sự ngây thơ của anh ấy nên được bảo vệ.
innocency is often lost in the harsh realities of life.
sự ngây thơ thường bị đánh mất trong những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
the story highlighted the theme of innocency versus corruption.
câu chuyện làm nổi bật chủ đề về sự ngây thơ chống lại sự tham nhũng.
her smile radiated a sense of innocency and joy.
nụ cười của cô ấy toát lên sự ngây thơ và niềm vui.
he fought to protect the innocency of the children.
anh ấy chiến đấu để bảo vệ sự ngây thơ của trẻ em.
innocency can sometimes be mistaken for ignorance.
sự ngây thơ đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự thiếu hiểu biết.
preserve innocency
giữ gìn sự ngây thơ
innocency of youth
sự ngây thơ của tuổi trẻ
innocency is bliss
sự ngây thơ là hạnh phúc
innocency proven
sự ngây thơ đã được chứng minh
innocency lost
mất đi sự ngây thơ
innocency restored
khiến sự ngây thơ trở lại
innocency maintained
duy trì sự ngây thơ
innocency defended
bảo vệ sự ngây thơ
innocency questioned
đặt câu hỏi về sự ngây thơ
innocency acknowledged
công nhận sự ngây thơ
her innocency was evident in her naive questions.
sự ngây thơ của cô ấy đã thể hiện rõ qua những câu hỏi ngây thơ của cô ấy.
he maintained his innocency despite the accusations.
anh ấy vẫn giữ vững sự ngây thơ của mình mặc dù có những cáo buộc.
the court found him to be a symbol of innocency.
tòa án thấy anh ấy là biểu tượng của sự ngây thơ.
her innocency made her a target for manipulation.
sự ngây thơ của cô ấy khiến cô ấy trở thành mục tiêu bị thao túng.
they argued that his innocency should be preserved.
họ lập luận rằng sự ngây thơ của anh ấy nên được bảo vệ.
innocency is often lost in the harsh realities of life.
sự ngây thơ thường bị đánh mất trong những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
the story highlighted the theme of innocency versus corruption.
câu chuyện làm nổi bật chủ đề về sự ngây thơ chống lại sự tham nhũng.
her smile radiated a sense of innocency and joy.
nụ cười của cô ấy toát lên sự ngây thơ và niềm vui.
he fought to protect the innocency of the children.
anh ấy chiến đấu để bảo vệ sự ngây thơ của trẻ em.
innocency can sometimes be mistaken for ignorance.
sự ngây thơ đôi khi có thể bị nhầm lẫn với sự thiếu hiểu biết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay