innoculation

[Mỹ]/ˌɪnəˈkjʊleɪʃən/
[Anh]/ˌɪnəˈkjulɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đưa vắc xin vào cơ thể để tạo ra miễn dịch
Word Forms
số nhiềuinnoculations

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay