inocor

[Mỹ]/ɪˈnɒkɒr/
[Anh]/ɪˈnɑːkɔːr/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

inocor failed

inocor success

inocor process

inocor method

inocor site

inocor dose

inocor reaction

inocor schedule

inocor record

inocor vaccine

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay