| số nhiều | inquests |
coroner's inquest
phiên điều tra của bác sĩ pháp y
conduct an inquest
thực hiện một phiên điều tra
inquest report
báo cáo điều tra
conduct an inquest into the mysterious death
tiến hành điều tra về cái chết bí ẩn
jury at an inquest
bồi thẩm đoàn tại một cuộc điều tra
coroner's inquest
phiên điều tra của bác sĩ pháp y
conduct an inquest
thực hiện một phiên điều tra
inquest report
báo cáo điều tra
conduct an inquest into the mysterious death
tiến hành điều tra về cái chết bí ẩn
jury at an inquest
bồi thẩm đoàn tại một cuộc điều tra
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay