inner inquietude
sự lo lắng nội tại
persistent inquietude
sự lo lắng dai dẳng
deep inquietude
sự lo lắng sâu sắc
chronic inquietude
sự lo lắng mãn tính
existential inquietude
sự lo lắng về sự tồn tại
emotional inquietude
sự lo lắng về cảm xúc
social inquietude
sự lo lắng về xã hội
intense inquietude
sự lo lắng mãnh liệt
unresolved inquietude
sự lo lắng chưa được giải quyết
mental inquietude
sự lo lắng về tinh thần
her inquietude was evident during the presentation.
Sự lo lắng của cô ấy đã thể hiện rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
he tried to mask his inquietude with a smile.
Anh ấy đã cố gắng che giấu sự lo lắng của mình bằng một nụ cười.
the child's inquietude kept the parents on edge.
Sự bồn chồn của đứa trẻ khiến cha mẹ luôn căng thẳng.
inquietude often leads to hasty decisions.
Sự lo lắng thường dẫn đến những quyết định vội vàng.
her inquietude about the exam was understandable.
Sự lo lắng của cô ấy về kỳ thi là điều dễ hiểu.
he expressed his inquietude regarding the future.
Anh ấy bày tỏ sự lo lắng về tương lai.
the atmosphere was filled with a sense of inquietude.
Không khí tràn ngập một cảm giác lo lắng.
inquietude can be a sign of deeper issues.
Sự lo lắng có thể là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn.
she found solace in music despite her inquietude.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc bất chấp sự lo lắng của mình.
his constant inquietude affected his relationships.
Sự lo lắng không ngừng của anh ấy đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ của anh ấy.
inner inquietude
sự lo lắng nội tại
persistent inquietude
sự lo lắng dai dẳng
deep inquietude
sự lo lắng sâu sắc
chronic inquietude
sự lo lắng mãn tính
existential inquietude
sự lo lắng về sự tồn tại
emotional inquietude
sự lo lắng về cảm xúc
social inquietude
sự lo lắng về xã hội
intense inquietude
sự lo lắng mãnh liệt
unresolved inquietude
sự lo lắng chưa được giải quyết
mental inquietude
sự lo lắng về tinh thần
her inquietude was evident during the presentation.
Sự lo lắng của cô ấy đã thể hiện rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình.
he tried to mask his inquietude with a smile.
Anh ấy đã cố gắng che giấu sự lo lắng của mình bằng một nụ cười.
the child's inquietude kept the parents on edge.
Sự bồn chồn của đứa trẻ khiến cha mẹ luôn căng thẳng.
inquietude often leads to hasty decisions.
Sự lo lắng thường dẫn đến những quyết định vội vàng.
her inquietude about the exam was understandable.
Sự lo lắng của cô ấy về kỳ thi là điều dễ hiểu.
he expressed his inquietude regarding the future.
Anh ấy bày tỏ sự lo lắng về tương lai.
the atmosphere was filled with a sense of inquietude.
Không khí tràn ngập một cảm giác lo lắng.
inquietude can be a sign of deeper issues.
Sự lo lắng có thể là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn.
she found solace in music despite her inquietude.
Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong âm nhạc bất chấp sự lo lắng của mình.
his constant inquietude affected his relationships.
Sự lo lắng không ngừng của anh ấy đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay