inquilines

[Mỹ]/ˈɪnkwɪlaɪn/
[Anh]/ˈɪnkwəˌlaɪn/

Dịch

n. một loài động vật sống trong tổ hoặc nơi ở của một loài khác
adj. liên quan đến một loài động vật sống trong tổ hoặc nơi ở của một loài khác

Cụm từ & Cách kết hợp

inquiline species

loài ký sinh

inquiline relationship

mối quan hệ ký sinh

inquiline behavior

hành vi ký sinh

inquiline organism

sinh vật ký sinh

inquiline host

chủ ký sinh

inquiline lifestyle

phong cách sống ký sinh

inquiline ecology

sinh thái học ký sinh

inquiline adaptation

sự thích nghi của ký sinh

inquiline niche

vai trò sinh thái của ký sinh

inquiline dynamics

động lực học ký sinh

Câu ví dụ

the inquiline species often share the same habitat without competition.

Các loài inquiline thường chia sẻ cùng một môi trường sống mà không có sự cạnh tranh.

inquilines can benefit from the protection offered by their host organisms.

Inquilines có thể được hưởng lợi từ sự bảo vệ mà các loài ký chủ của chúng mang lại.

many inquilines have evolved specific adaptations to live alongside their hosts.

Nhiều inquilines đã tiến hóa các đặc điểm thích nghi cụ thể để sống cùng với ký chủ của chúng.

the inquiline relationship can be mutualistic or parasitic.

Mối quan hệ inquiline có thể là cộng sinh hoặc ký sinh.

researchers study inquilines to understand ecological interactions.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu inquilines để hiểu các tương tác sinh thái.

inquilines often rely on their hosts for food and shelter.

Inquilines thường dựa vào ký chủ của chúng để có thức ăn và nơi trú ẩn.

the presence of inquilines can indicate a healthy ecosystem.

Sự hiện diện của inquilines có thể cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.

some inquilines are known to alter the behavior of their hosts.

Một số inquilines được biết là thay đổi hành vi của ký chủ của chúng.

inquilines play a crucial role in the biodiversity of their environments.

Inquilines đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học của môi trường của chúng.

studying inquilines helps scientists understand evolutionary processes.

Nghiên cứu inquilines giúp các nhà khoa học hiểu các quá trình tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay