inquisition

[Mỹ]/ɪŋkwɪ'zɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌɪnkwɪ'zɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộc điều tra, thẩm vấn
Word Forms
số nhiềuinquisitions

Cụm từ & Cách kết hợp

Spanish Inquisition

Đại kết dị giáo Tây Ban Nha

Church inquisition

Đại kết của Giáo hội

medieval inquisition

Đại kết thời Trung Cổ

heresy inquisition

Đại kết dị giáo

Câu ví dụ

The police subjected him to an inquisition that lasted two hours.

Cảnh sát đã tra hỏi anh ta trong một phiên tòa thẩm vấn kéo dài hai giờ.

refused to cooperate with the inquisition into her political activities;

cô ấy từ chối hợp tác với cuộc thẩm vấn về các hoạt động chính trị của cô ấy;

Inquisition by Torture Saved a Cock of Mobdom from Death Sentence?

Thẩm vấn bằng Tra tấn đã cứu được một con gà của Mobdom khỏi bản án tử hình?

she relented in her determined inquisition and offered help.

Cô ấy đã bỏ qua sự quyết tâm của mình trong cuộc thẩm vấn và đề nghị giúp đỡ.

The Inquisition of the Medieval Ages devised many demoniac means of torture.

Độ thẩm xét thời Trung Cổ đã nghĩ ra nhiều phương pháp tra tấn độc ác.

The inquisition by the police lasted for hours.

Phiên tòa thẩm vấn của cảnh sát kéo dài hàng giờ.

She was subjected to a harsh inquisition by her boss.

Cô ấy bị sếp thẩm vấn gay gắt.

The inquisition revealed new evidence in the case.

Phiên tòa thẩm vấn đã tiết lộ những bằng chứng mới trong vụ án.

The inquisition of the suspect was conducted in a fair manner.

Phiên tòa thẩm vấn của bị cáo được tiến hành một cách công bằng.

The inquisition aimed to uncover the truth behind the crime.

Phiên tòa thẩm vấn nhằm mục đích khám phá ra sự thật đằng sau tội ác.

He faced a relentless inquisition from the media.

Anh ta phải đối mặt với sự thẩm vấn không ngừng nghỉ từ giới truyền thông.

The inquisition into the company's financial records revealed discrepancies.

Phiên tòa thẩm vấn về hồ sơ tài chính của công ty đã tiết lộ sự khác biệt.

The inquisition left the witness feeling intimidated.

Phiên tòa thẩm vấn khiến nhân chứng cảm thấy bị đe dọa.

The inquisition process was thorough and detailed.

Quy trình thẩm vấn kỹ lưỡng và chi tiết.

The inquisition uncovered corruption at the highest levels of government.

Phiên tòa thẩm vấn đã phát hiện ra sự tham nhũng ở cấp cao nhất của chính phủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay