inseam

[Mỹ]/ˈɪnsiːm/
[Anh]/ˈɪnsiːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phép đo từ đáy háng đến đáy chân trong quần.

Cụm từ & Cách kết hợp

short inseam

độ dài ống lọt khe ngắn

long inseam

độ dài ống lọt khe dài

inseam measurement

đo độ dài ống lọt khe

inseam length

độ dài ống lọt khe

adjusted inseam

độ dài ống lọt khe đã điều chỉnh

inseam size

kích thước ống lọt khe

inseam guide

hướng dẫn đo ống lọt khe

inseam fit

độ vừa vặn của ống lọt khe

inseam style

kiểu dáng ống lọt khe

inseam chart

bảng đo ống lọt khe

Câu ví dụ

the inseam of these pants is too short for me.

độ dài ống chân của chiếc quần này quá ngắn so với tôi.

make sure to measure the inseam accurately.

Hãy chắc chắn đo độ dài ống chân một cách chính xác.

she prefers a longer inseam for her jeans.

Cô ấy thích độ dài ống chân dài hơn cho quần jean của mình.

the tailor adjusted the inseam to fit perfectly.

Thợ may đã điều chỉnh độ dài ống chân để vừa vặn hoàn hảo.

he always checks the inseam before buying trousers.

Anh ấy luôn kiểm tra độ dài ống chân trước khi mua quần tây.

different brands may have varying inseam measurements.

Các thương hiệu khác nhau có thể có các kích thước ống chân khác nhau.

the inseam length is crucial for a good fit.

Độ dài ống chân rất quan trọng để có được sự vừa vặn tốt nhất.

her dress had a hidden inseam pocket.

Chiếc váy của cô ấy có một túi ẩn bên trong ống chân.

he prefers a straight cut with a long inseam.

Anh ấy thích kiểu cắt thẳng với ống chân dài.

finding the right inseam can be a challenge.

Việc tìm thấy độ dài ống chân phù hợp có thể là một thử thách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay