She carried herself with insouciance at the party.
Cô ấy cư xử một cách vô tư tại bữa tiệc.
His insouciance towards his responsibilities is concerning.
Sự vô tư của anh ấy đối với trách nhiệm của mình thật đáng lo ngại.
The cat strolled through the garden with insouciance.
Con mèo thong thả đi dạo trong vườn với vẻ vô tư.
Her insouciance in the face of danger surprised everyone.
Sự vô tư của cô ấy trước nguy hiểm khiến mọi người bất ngờ.
He faced the challenges with insouciance and confidence.
Anh ấy đối mặt với những thử thách bằng sự vô tư và tự tin.
The insouciance in his voice belied the seriousness of the situation.
Sự vô tư trong giọng nói của anh ấy che giấu sự nghiêm trọng của tình hình.
She answered the questions with insouciance, not realizing their importance.
Cô ấy trả lời các câu hỏi một cách vô tư, không nhận ra tầm quan trọng của chúng.
His insouciance in the face of criticism is admirable.
Sự vô tư của anh ấy trước những lời chỉ trích thật đáng ngưỡng mộ.
The insouciance in her demeanor made her seem carefree.
Sự vô tư trong cách cư xử của cô ấy khiến cô ấy có vẻ vô tư.
Despite the chaos around him, he maintained an air of insouciance.
Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh anh ấy, anh ấy vẫn giữ vẻ vô tư.
She carried herself with insouciance at the party.
Cô ấy cư xử một cách vô tư tại bữa tiệc.
His insouciance towards his responsibilities is concerning.
Sự vô tư của anh ấy đối với trách nhiệm của mình thật đáng lo ngại.
The cat strolled through the garden with insouciance.
Con mèo thong thả đi dạo trong vườn với vẻ vô tư.
Her insouciance in the face of danger surprised everyone.
Sự vô tư của cô ấy trước nguy hiểm khiến mọi người bất ngờ.
He faced the challenges with insouciance and confidence.
Anh ấy đối mặt với những thử thách bằng sự vô tư và tự tin.
The insouciance in his voice belied the seriousness of the situation.
Sự vô tư trong giọng nói của anh ấy che giấu sự nghiêm trọng của tình hình.
She answered the questions with insouciance, not realizing their importance.
Cô ấy trả lời các câu hỏi một cách vô tư, không nhận ra tầm quan trọng của chúng.
His insouciance in the face of criticism is admirable.
Sự vô tư của anh ấy trước những lời chỉ trích thật đáng ngưỡng mộ.
The insouciance in her demeanor made her seem carefree.
Sự vô tư trong cách cư xử của cô ấy khiến cô ấy có vẻ vô tư.
Despite the chaos around him, he maintained an air of insouciance.
Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh anh ấy, anh ấy vẫn giữ vẻ vô tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay