inspissated fluid
chất đặc quánh
inspissated material
vật liệu đặc quánh
inspissated substance
chất đặc quánh
inspissated sample
mẫu vật đặc quánh
inspissated mixture
hỗn hợp đặc quánh
inspissated extract
chiết xuất đặc quánh
inspissated solution
dung dịch đặc quánh
inspissated residue
cặn đặc quánh
inspissated product
sản phẩm đặc quánh
inspissated paste
bột nhão đặc quánh
the syrup was inspissated to achieve a thicker consistency.
siro đã được làm đặc hơn để đạt được độ đặc hơn.
inspissated fluids can be difficult to process in laboratories.
các chất lỏng đã được làm đặc có thể khó xử lý trong phòng thí nghiệm.
the chef inspissated the sauce for a richer flavor.
thợ đầu bếp đã làm đặc nước sốt để có hương vị đậm đà hơn.
inspissated substances often require special handling.
các chất đã được làm đặc thường cần xử lý đặc biệt.
the scientist noted that the inspissated sample showed unusual properties.
nhà khoa học nhận thấy mẫu vật đã được làm đặc thể hiện những đặc tính bất thường.
after several hours, the mixture became inspissated and hard to stir.
sau vài giờ, hỗn hợp đã bị đặc lại và khó khuấy.
they used heat to inspissate the liquid for preservation.
họ sử dụng nhiệt để làm đặc chất lỏng để bảo quản.
the inspissated cream was perfect for making desserts.
whipping cream đã được làm đặc rất thích hợp để làm bánh tráng miệng.
inspissated plant extracts can have concentrated medicinal properties.
các chiết xuất thực vật đã được làm đặc có thể có các đặc tính dược dụng đậm đặc.
the inspissated paste was used in traditional medicine.
hỗn hợp đã được làm đặc được sử dụng trong y học truyền thống.
inspissated fluid
chất đặc quánh
inspissated material
vật liệu đặc quánh
inspissated substance
chất đặc quánh
inspissated sample
mẫu vật đặc quánh
inspissated mixture
hỗn hợp đặc quánh
inspissated extract
chiết xuất đặc quánh
inspissated solution
dung dịch đặc quánh
inspissated residue
cặn đặc quánh
inspissated product
sản phẩm đặc quánh
inspissated paste
bột nhão đặc quánh
the syrup was inspissated to achieve a thicker consistency.
siro đã được làm đặc hơn để đạt được độ đặc hơn.
inspissated fluids can be difficult to process in laboratories.
các chất lỏng đã được làm đặc có thể khó xử lý trong phòng thí nghiệm.
the chef inspissated the sauce for a richer flavor.
thợ đầu bếp đã làm đặc nước sốt để có hương vị đậm đà hơn.
inspissated substances often require special handling.
các chất đã được làm đặc thường cần xử lý đặc biệt.
the scientist noted that the inspissated sample showed unusual properties.
nhà khoa học nhận thấy mẫu vật đã được làm đặc thể hiện những đặc tính bất thường.
after several hours, the mixture became inspissated and hard to stir.
sau vài giờ, hỗn hợp đã bị đặc lại và khó khuấy.
they used heat to inspissate the liquid for preservation.
họ sử dụng nhiệt để làm đặc chất lỏng để bảo quản.
the inspissated cream was perfect for making desserts.
whipping cream đã được làm đặc rất thích hợp để làm bánh tráng miệng.
inspissated plant extracts can have concentrated medicinal properties.
các chiết xuất thực vật đã được làm đặc có thể có các đặc tính dược dụng đậm đặc.
the inspissated paste was used in traditional medicine.
hỗn hợp đã được làm đặc được sử dụng trong y học truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay