instigants

[Mỹ]/ˈɪnstɪɡeɪnts/
[Anh]/ˈɪnstɪɡeɪnts/

Dịch

n. Một người kích động; người khơi mào hoặc người gây sự.

Cụm từ & Cách kết hợp

the instigants

Vietnamese_translation

key instigants

Vietnamese_translation

main instigants

Vietnamese_translation

political instigants

Vietnamese_translation

riot instigants

Vietnamese_translation

violent instigants

Vietnamese_translation

protest instigants

Vietnamese_translation

rebellion instigants

Vietnamese_translation

chaos instigants

Vietnamese_translation

violence instigants

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the police are seeking to identify the instigants of the violent protest.

Cảnh sát đang cố gắng xác định những người xúi giục biểu tình bạo lực.

authorities have arrested the main instigants behind the recent riots.

Các cơ quan chức năng đã bắt giữ những người xúi giục chính đằng sau các cuộc bạo loạn gần đây.

witnesses reported seeing several instigants encouraging the crowd to become violent.

Các nhân chứng đã báo cáo việc nhìn thấy một số người xúi giục khuyến khích đám đông trở nên bạo lực.

the government has vowed to prosecute all instigants of the uprising.

Chính phủ đã tuyên thệ sẽ truy tố tất cả những người xúi giục cuộc nổi dậy.

security footage helped authorities pinpoint the key instigants of the disturbance.

Video an ninh đã giúp các cơ quan chức năng xác định chính xác những người xúi giục chính của sự cố.

many believe the instigants were hired to destabilize the region.

Nhiều người cho rằng những người xúi giục đã được thuê để làm xáo trộn khu vực.

the instigants of this conspiracy must be brought to justice.

Những người xúi giục của âm mưu này phải bị đưa ra xét xử.

protest organizers denied any knowledge of the instigants among the crowd.

Các tổ chức biểu tình đã phủ nhận bất kỳ thông tin nào về những người xúi giục trong đám đông.

experts suggest that external forces may have provided resources to local instigants.

Các chuyên gia cho rằng các lực lượng bên ngoài có thể đã cung cấp nguồn lực cho những người xúi giục địa phương.

the instigants exploited social media to spread misinformation and incite chaos.

Những người xúi giục đã tận dụng mạng xã hội để lan truyền thông tin sai lệch và kích động hỗn loạn.

several suspected instigants have been taken into custody for questioning.

Một số nghi phạm xúi giục đã bị bắt giữ để thẩm vấn.

historians argue that the true instigants of the revolution were never fully identified.

Các nhà sử học cho rằng những người xúi giục thật sự của cuộc cách mạng chưa bao giờ được xác định đầy đủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay