| số nhiều | insufflations |
air insufflation
bơm khí
insufflation technique
kỹ thuật bơm khí
insufflation pressure
áp bơm khí
insufflation method
phương pháp bơm khí
carbon dioxide insufflation
bơm khí carbon dioxide
insufflation device
thiết bị bơm khí
insufflation volume
thể tích bơm khí
insufflation flow
lưu lượng bơm khí
insufflation safety
an toàn bơm khí
insufflation is commonly used in medical procedures.
việc bơm phồng thường được sử dụng trong các thủ thuật y tế.
the doctor performed insufflation to expand the patient's lungs.
bác sĩ đã thực hiện bơm phồng để mở rộng phổi của bệnh nhân.
insufflation can help visualize internal organs during surgery.
việc bơm phồng có thể giúp hình dung các cơ quan nội tạng trong quá trình phẫu thuật.
in laparoscopic surgery, insufflation is essential.
trong phẫu thuật nội soi, việc bơm phồng là rất cần thiết.
insufflation of carbon dioxide is a standard practice.
việc bơm phồng bằng khí carbon dioxide là một quy trình tiêu chuẩn.
patients may experience discomfort during insufflation.
bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu trong quá trình bơm phồng.
insufflation techniques vary depending on the procedure.
các kỹ thuật bơm phồng khác nhau tùy thuộc vào thủ tục.
proper insufflation is crucial for successful outcomes.
việc bơm phồng đúng cách rất quan trọng để đạt được kết quả thành công.
insufflation can be performed using various gases.
việc bơm phồng có thể được thực hiện bằng nhiều loại khí khác nhau.
training on insufflation methods is important for medical staff.
việc đào tạo về các phương pháp bơm phồng là quan trọng đối với nhân viên y tế.
air insufflation
bơm khí
insufflation technique
kỹ thuật bơm khí
insufflation pressure
áp bơm khí
insufflation method
phương pháp bơm khí
carbon dioxide insufflation
bơm khí carbon dioxide
insufflation device
thiết bị bơm khí
insufflation volume
thể tích bơm khí
insufflation flow
lưu lượng bơm khí
insufflation safety
an toàn bơm khí
insufflation is commonly used in medical procedures.
việc bơm phồng thường được sử dụng trong các thủ thuật y tế.
the doctor performed insufflation to expand the patient's lungs.
bác sĩ đã thực hiện bơm phồng để mở rộng phổi của bệnh nhân.
insufflation can help visualize internal organs during surgery.
việc bơm phồng có thể giúp hình dung các cơ quan nội tạng trong quá trình phẫu thuật.
in laparoscopic surgery, insufflation is essential.
trong phẫu thuật nội soi, việc bơm phồng là rất cần thiết.
insufflation of carbon dioxide is a standard practice.
việc bơm phồng bằng khí carbon dioxide là một quy trình tiêu chuẩn.
patients may experience discomfort during insufflation.
bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu trong quá trình bơm phồng.
insufflation techniques vary depending on the procedure.
các kỹ thuật bơm phồng khác nhau tùy thuộc vào thủ tục.
proper insufflation is crucial for successful outcomes.
việc bơm phồng đúng cách rất quan trọng để đạt được kết quả thành công.
insufflation can be performed using various gases.
việc bơm phồng có thể được thực hiện bằng nhiều loại khí khác nhau.
training on insufflation methods is important for medical staff.
việc đào tạo về các phương pháp bơm phồng là quan trọng đối với nhân viên y tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay