insulinomas

[Mỹ]/ˌɪnsəˈliːnəʊmə/
[Anh]/ˌɪnsəˈlinəʊmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khối u của tuyến tụy sản xuất insulin

Cụm từ & Cách kết hợp

insulinoma diagnosis

chẩn đoán u tế bào đảo

insulinoma treatment

điều trị u tế bào đảo

insulinoma symptoms

triệu chứng u tế bào đảo

insulinoma surgery

phẫu thuật u tế bào đảo

insulinoma management

quản lý u tế bào đảo

insulinoma risk

nguy cơ u tế bào đảo

insulinoma research

nghiên cứu về u tế bào đảo

insulinoma causes

nguyên nhân gây ra u tế bào đảo

insulinoma types

các loại u tế bào đảo

insulinoma prognosis

tiên lượng u tế bào đảo

Câu ví dụ

insulinoma is a rare type of tumor.

uốn nang là một loại khối u hiếm gặp.

patients with insulinoma often experience hypoglycemia.

bệnh nhân bị uốn nang thường xuyên bị hạ đường huyết.

the diagnosis of insulinoma can be challenging.

việc chẩn đoán uốn nang có thể gặp nhiều khó khăn.

surgery is a common treatment for insulinoma.

phẫu thuật là phương pháp điều trị phổ biến cho uốn nang.

insulinoma can lead to severe health complications.

uốn nang có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

regular monitoring is essential for insulinoma patients.

việc theo dõi thường xuyên là điều cần thiết đối với bệnh nhân bị uốn nang.

insulinoma symptoms may mimic other conditions.

các triệu chứng của uốn nang có thể giống với các bệnh khác.

blood tests are crucial for diagnosing insulinoma.

các xét nghiệm máu rất quan trọng để chẩn đoán uốn nang.

insulinoma can be managed with medication in some cases.

uốn nang có thể được kiểm soát bằng thuốc trong một số trường hợp.

research on insulinoma is ongoing to find better treatments.

nghiên cứu về uốn nang đang được tiến hành để tìm ra các phương pháp điều trị tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay