insurrectionaries

[Mỹ]/ˌɪnsəˈrɛkʃənəri/
[Anh]/ˌɪnsəˈrɛkʃənɛri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự nổi dậy
n. người tham gia vào một cuộc nổi dậy

Cụm từ & Cách kết hợp

insurrectionary movement

phong trào nổi dậy

insurrectionary tactics

chiến thuật nổi dậy

insurrectionary forces

lực lượng nổi dậy

insurrectionary actions

hành động nổi dậy

insurrectionary leaders

các nhà lãnh đạo nổi dậy

insurrectionary agenda

th chương nổi dậy

insurrectionary rhetoric

thao lưỡi dao nổi dậy

insurrectionary elements

các yếu tố nổi dậy

insurrectionary ideology

tư tưởng nổi dậy

insurrectionary conflict

xung đột nổi dậy

Câu ví dụ

the insurrectionary group planned their attack carefully.

nhóm nổi dậy đã lên kế hoạch tấn công của họ một cách cẩn thận.

insurrectionary movements often arise from social injustice.

các phong trào nổi dậy thường phát sinh từ bất công xã hội.

the government declared a state of emergency due to insurrectionary activities.

chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp do các hoạt động nổi dậy.

insurrectionary tactics can lead to significant political change.

các chiến thuật nổi dậy có thể dẫn đến những thay đổi chính trị đáng kể.

many insurrectionary leaders were captured during the conflict.

nhiều nhà lãnh đạo nổi dậy đã bị bắt trong cuộc xung đột.

the insurrectionary rhetoric inspired many young activists.

thao lưỡi dao nổi dậy đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà hoạt động trẻ.

insurrectionary ideologies can spread quickly in times of crisis.

các hệ tư tưởng nổi dậy có thể lan truyền nhanh chóng trong thời điểm khủng hoảng.

the insurrectionary spirit was evident in the protests.

tinh thần nổi dậy đã rõ ràng trong các cuộc biểu tình.

insurrectionary forces fought bravely against the government troops.

các lực lượng nổi dậy đã chiến đấu dũng cảm chống lại quân đội chính phủ.

historians often study insurrectionary movements to understand social change.

các nhà sử học thường nghiên cứu các phong trào nổi dậy để hiểu rõ hơn về sự thay đổi xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay