insusceptibilities observed
các trường hợp không bị ảnh hưởng quan sát được
insusceptibilities identified
các trường hợp không bị ảnh hưởng được xác định
insusceptibilities analyzed
các trường hợp không bị ảnh hưởng được phân tích
insusceptibilities detected
các trường hợp không bị ảnh hưởng được phát hiện
insusceptibilities reported
các trường hợp không bị ảnh hưởng được báo cáo
insusceptibilities examined
các trường hợp không bị ảnh hưởng được kiểm tra
insusceptibilities documented
các trường hợp không bị ảnh hưởng được ghi lại
insusceptibilities evaluated
các trường hợp không bị ảnh hưởng được đánh giá
insusceptibilities characterized
các trường hợp không bị ảnh hưởng được đặc trưng hóa
insusceptibilities investigated
các trường hợp không bị ảnh hưởng được điều tra
his insusceptibilities to criticism make him a difficult person to work with.
Sự không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích khiến anh ấy trở nên khó hợp tác.
insusceptibilities to social pressure can lead to a more authentic life.
Sự không bị ảnh hưởng bởi áp lực xã hội có thể dẫn đến một cuộc sống chân thật hơn.
her insusceptibilities to peer influence helped her stay true to herself.
Sự không bị ảnh hưởng bởi ảnh hưởng từ bạn bè giúp cô ấy giữ được bản chất thật của mình.
the insusceptibilities of the community to change were evident in the protests.
Sự không chấp nhận sự thay đổi của cộng đồng đã thể hiện rõ trong các cuộc biểu tình.
his insusceptibilities to conventional wisdom often sparked innovative ideas.
Sự không bị ảnh hưởng bởi những quan điểm truyền thống thường xuyên khơi gợi những ý tưởng sáng tạo.
insusceptibilities to fear can empower individuals to take risks.
Sự không bị ảnh hưởng bởi nỗi sợ hãi có thể trao quyền cho các cá nhân để chấp nhận rủi ro.
the insusceptibilities of her beliefs made her a strong advocate for change.
Sự không bị ảnh hưởng bởi niềm tin của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người ủng hộ mạnh mẽ cho sự thay đổi.
insusceptibilities to societal norms can lead to groundbreaking discoveries.
Sự không bị ảnh hưởng bởi các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến những khám phá mang tính đột phá.
his insusceptibilities to trends allowed him to create a unique style.
Sự không bị ảnh hưởng bởi xu hướng cho phép anh ấy tạo ra một phong cách độc đáo.
insusceptibilities to emotional manipulation are crucial for personal growth.
Sự không bị ảnh hưởng bởi thao túng cảm xúc là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
insusceptibilities observed
các trường hợp không bị ảnh hưởng quan sát được
insusceptibilities identified
các trường hợp không bị ảnh hưởng được xác định
insusceptibilities analyzed
các trường hợp không bị ảnh hưởng được phân tích
insusceptibilities detected
các trường hợp không bị ảnh hưởng được phát hiện
insusceptibilities reported
các trường hợp không bị ảnh hưởng được báo cáo
insusceptibilities examined
các trường hợp không bị ảnh hưởng được kiểm tra
insusceptibilities documented
các trường hợp không bị ảnh hưởng được ghi lại
insusceptibilities evaluated
các trường hợp không bị ảnh hưởng được đánh giá
insusceptibilities characterized
các trường hợp không bị ảnh hưởng được đặc trưng hóa
insusceptibilities investigated
các trường hợp không bị ảnh hưởng được điều tra
his insusceptibilities to criticism make him a difficult person to work with.
Sự không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích khiến anh ấy trở nên khó hợp tác.
insusceptibilities to social pressure can lead to a more authentic life.
Sự không bị ảnh hưởng bởi áp lực xã hội có thể dẫn đến một cuộc sống chân thật hơn.
her insusceptibilities to peer influence helped her stay true to herself.
Sự không bị ảnh hưởng bởi ảnh hưởng từ bạn bè giúp cô ấy giữ được bản chất thật của mình.
the insusceptibilities of the community to change were evident in the protests.
Sự không chấp nhận sự thay đổi của cộng đồng đã thể hiện rõ trong các cuộc biểu tình.
his insusceptibilities to conventional wisdom often sparked innovative ideas.
Sự không bị ảnh hưởng bởi những quan điểm truyền thống thường xuyên khơi gợi những ý tưởng sáng tạo.
insusceptibilities to fear can empower individuals to take risks.
Sự không bị ảnh hưởng bởi nỗi sợ hãi có thể trao quyền cho các cá nhân để chấp nhận rủi ro.
the insusceptibilities of her beliefs made her a strong advocate for change.
Sự không bị ảnh hưởng bởi niềm tin của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người ủng hộ mạnh mẽ cho sự thay đổi.
insusceptibilities to societal norms can lead to groundbreaking discoveries.
Sự không bị ảnh hưởng bởi các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến những khám phá mang tính đột phá.
his insusceptibilities to trends allowed him to create a unique style.
Sự không bị ảnh hưởng bởi xu hướng cho phép anh ấy tạo ra một phong cách độc đáo.
insusceptibilities to emotional manipulation are crucial for personal growth.
Sự không bị ảnh hưởng bởi thao túng cảm xúc là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay