integument

[Mỹ]/ɪnˈtɛɡjʊmənt/
[Anh]/ɪnˈtɛɡjʊmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lớp bảo vệ tự nhiên, chẳng hạn như da hoặc vỏ; lớp bảo vệ bên ngoài của một sinh vật
Word Forms
số nhiềuinteguments

Cụm từ & Cách kết hợp

integument system

hệ thống bao bọc

integument layer

lớp bao bọc

integument function

chức năng của bao bọc

integument structure

cấu trúc của bao bọc

integument health

sức khỏe của bao bọc

integument repair

sửa chữa bao bọc

integument protection

bảo vệ bao bọc

integument barrier

rào cản của bao bọc

integument tissue

mô bao bọc

integument analysis

phân tích bao bọc

Câu ví dụ

the integument serves as a protective barrier for the body.

lớp bao bọc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài.

integumentary systems are vital for maintaining homeostasis.

các hệ thống bao bọc rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi.

various animals have adapted their integument to different environments.

các loài động vật khác nhau đã thích nghi lớp bao bọc của chúng với các môi trường khác nhau.

the integument includes skin, hair, and nails.

lớp bao bọc bao gồm da, tóc và móng.

studying integument can reveal insights into evolutionary biology.

nghiên cứu về lớp bao bọc có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về sinh học tiến hóa.

integument can be affected by various diseases and conditions.

lớp bao bọc có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh và tình trạng khác nhau.

the integument plays a role in regulating body temperature.

lớp bao bọc đóng vai trò điều hòa thân nhiệt.

integumentary adaptations are essential for survival in harsh climates.

các sự thích nghi của lớp bao bọc là điều cần thiết để tồn tại trong các khí hậu khắc nghiệt.

damage to the integument can lead to infections.

thiệt hại cho lớp bao bọc có thể dẫn đến nhiễm trùng.

understanding the integument can help in dermatological research.

hiểu về lớp bao bọc có thể giúp trong nghiên cứu da liễu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay