| số nhiều | integuments |
integument system
hệ thống bao bọc
integument layer
lớp bao bọc
integument function
chức năng của bao bọc
integument structure
cấu trúc của bao bọc
integument health
sức khỏe của bao bọc
integument repair
sửa chữa bao bọc
integument protection
bảo vệ bao bọc
integument barrier
rào cản của bao bọc
integument tissue
mô bao bọc
integument analysis
phân tích bao bọc
the integument serves as a protective barrier for the body.
lớp bao bọc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài.
integumentary systems are vital for maintaining homeostasis.
các hệ thống bao bọc rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi.
various animals have adapted their integument to different environments.
các loài động vật khác nhau đã thích nghi lớp bao bọc của chúng với các môi trường khác nhau.
the integument includes skin, hair, and nails.
lớp bao bọc bao gồm da, tóc và móng.
studying integument can reveal insights into evolutionary biology.
nghiên cứu về lớp bao bọc có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về sinh học tiến hóa.
integument can be affected by various diseases and conditions.
lớp bao bọc có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh và tình trạng khác nhau.
the integument plays a role in regulating body temperature.
lớp bao bọc đóng vai trò điều hòa thân nhiệt.
integumentary adaptations are essential for survival in harsh climates.
các sự thích nghi của lớp bao bọc là điều cần thiết để tồn tại trong các khí hậu khắc nghiệt.
damage to the integument can lead to infections.
thiệt hại cho lớp bao bọc có thể dẫn đến nhiễm trùng.
understanding the integument can help in dermatological research.
hiểu về lớp bao bọc có thể giúp trong nghiên cứu da liễu.
integument system
hệ thống bao bọc
integument layer
lớp bao bọc
integument function
chức năng của bao bọc
integument structure
cấu trúc của bao bọc
integument health
sức khỏe của bao bọc
integument repair
sửa chữa bao bọc
integument protection
bảo vệ bao bọc
integument barrier
rào cản của bao bọc
integument tissue
mô bao bọc
integument analysis
phân tích bao bọc
the integument serves as a protective barrier for the body.
lớp bao bọc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài.
integumentary systems are vital for maintaining homeostasis.
các hệ thống bao bọc rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi.
various animals have adapted their integument to different environments.
các loài động vật khác nhau đã thích nghi lớp bao bọc của chúng với các môi trường khác nhau.
the integument includes skin, hair, and nails.
lớp bao bọc bao gồm da, tóc và móng.
studying integument can reveal insights into evolutionary biology.
nghiên cứu về lớp bao bọc có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về sinh học tiến hóa.
integument can be affected by various diseases and conditions.
lớp bao bọc có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều bệnh và tình trạng khác nhau.
the integument plays a role in regulating body temperature.
lớp bao bọc đóng vai trò điều hòa thân nhiệt.
integumentary adaptations are essential for survival in harsh climates.
các sự thích nghi của lớp bao bọc là điều cần thiết để tồn tại trong các khí hậu khắc nghiệt.
damage to the integument can lead to infections.
thiệt hại cho lớp bao bọc có thể dẫn đến nhiễm trùng.
understanding the integument can help in dermatological research.
hiểu về lớp bao bọc có thể giúp trong nghiên cứu da liễu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay