intercalated

[Mỹ]/ˌɪntəˈkeɪleɪtɪd/
[Anh]/ˌɪntərˈkeɪleɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chèn giữa các lớp
v. đặt (ngày nhuận, tháng nhuận, v.v.), chèn (quá khứ và phân từ quá khứ của intercalate)

Cụm từ & Cách kết hợp

intercalated layers

lớp xen kẽ

intercalated compounds

hợp chất xen kẽ

intercalated materials

vật liệu xen kẽ

intercalated crystals

tinh thể xen kẽ

intercalated phases

pha xen kẽ

intercalated structures

cấu trúc xen kẽ

intercalated sheets

tấm xen kẽ

intercalated graphenes

graphene xen kẽ

intercalated oxides

oxit xen kẽ

intercalated salts

muối xen kẽ

Câu ví dụ

the intercalated layers of the material provide additional strength.

Các lớp xen kẽ của vật liệu cung cấp thêm sức mạnh.

in geology, intercalated rocks can indicate changes in environmental conditions.

Trong địa chất, đá xen kẽ có thể cho thấy sự thay đổi điều kiện môi trường.

intercalated time periods are essential for understanding historical climate changes.

Các khoảng thời gian xen kẽ rất quan trọng để hiểu các biến đổi khí hậu lịch sử.

the intercalated cells play a crucial role in the heart's electrical system.

Các tế bào xen kẽ đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điện của tim.

researchers studied intercalated compounds for their potential in energy storage.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các hợp chất xen kẽ về tiềm năng của chúng trong lưu trữ năng lượng.

the intercalated structure of the crystal affects its optical properties.

Cấu trúc xen kẽ của tinh thể ảnh hưởng đến các tính chất quang học của nó.

intercalated dna sequences can influence gene expression.

Các chuỗi DNA xen kẽ có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen.

the intercalated design of the building allows for better airflow.

Thiết kế xen kẽ của tòa nhà cho phép luồng không khí tốt hơn.

in literature, intercalated narratives can enrich the main storyline.

Trong văn học, các câu chuyện xen kẽ có thể làm phong phú thêm cốt truyện chính.

the intercalated data points provided valuable insights for the analysis.

Các điểm dữ liệu xen kẽ đã cung cấp những hiểu biết có giá trị cho phân tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay