intercalators

[Mỹ]/ˌɪntəˈkeɪlətə/
[Anh]/ˌɪntərˈkeɪləter/

Dịch

n. một chất chèn vào giữa các lớp phân tử hoặc cấu trúc

Cụm từ & Cách kết hợp

dna intercalator

intercalator DNA

intercalator binding

kết hợp intercalator

intercalator activity

hoạt động của intercalator

intercalator drug

thuốc intercalator

intercalator compound

hợp chất intercalator

intercalator mechanism

cơ chế của intercalator

intercalator effect

hiệu ứng của intercalator

intercalator properties

tính chất của intercalator

intercalator synthesis

synthesis của intercalator

intercalator research

nghiên cứu về intercalator

Câu ví dụ

the intercalator binds to the dna molecule.

phân tử intercalator liên kết với phân tử DNA.

researchers studied the effects of the intercalator on gene expression.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của phân tử intercalator lên sự biểu hiện gen.

intercalators can stabilize the dna structure.

các phân tử intercalator có thể ổn định cấu trúc DNA.

the intercalator was used in cancer treatment.

phân tử intercalator đã được sử dụng trong điều trị ung thư.

scientists are developing new intercalators for drug delivery.

các nhà khoa học đang phát triển các phân tử intercalator mới để đưa thuốc vào cơ thể.

the intercalator enhances the binding affinity of the drug.

phân tử intercalator tăng cường ái lực liên kết của thuốc.

intercalators can interfere with dna replication.

các phân tử intercalator có thể can thiệp vào quá trình nhân đôi DNA.

the mechanism of the intercalator is still under investigation.

cơ chế hoạt động của phân tử intercalator vẫn đang được điều tra.

they synthesized a novel intercalator for research purposes.

họ đã tổng hợp một phân tử intercalator mới cho mục đích nghiên cứu.

this intercalator shows promise in targeting specific cancer cells.

phân tử intercalator này cho thấy tiềm năng trong việc nhắm mục tiêu các tế bào ung thư cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay