intercessor

[Mỹ]/'ɪntə,sesə(r)/
[Anh]/ˌɪntɚ'sɛsɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hòa giải, người can thiệp thay mặt cho người khác
Word Forms
số nhiềuintercessors

Câu ví dụ

She acted as an intercessor between the two conflicting parties.

Cô ấy đóng vai trò là người hòa giải giữa hai bên mâu thuẫn.

The priest served as an intercessor for the congregation during prayer.

Linh mục đóng vai trò là người hòa giải cho hội thánh trong khi cầu nguyện.

The mediator acted as an intercessor to help resolve the dispute.

Người trung gian đóng vai trò là người hòa giải để giúp giải quyết tranh chấp.

The intercessor pleaded on behalf of the accused in court.

Người hòa giải đã cầu xin thay mặt cho bị cáo tại tòa án.

The intercessor prayed for peace and harmony among the nations.

Người hòa giải cầu nguyện cho hòa bình và sự hòa hợp giữa các quốc gia.

As an intercessor, she prayed for the well-being of her friends and family.

Với vai trò là người hòa giải, cô ấy cầu nguyện cho sức khỏe của bạn bè và gia đình.

The intercessor sought to bring reconciliation between estranged family members.

Người hòa giải tìm cách hòa giải giữa các thành viên gia đình estranged.

The intercessor's role is to mediate and facilitate communication between parties.

Vai trò của người hòa giải là điều phối và tạo điều kiện cho giao tiếp giữa các bên.

During the negotiation, he acted as an intercessor to bridge the gap between the two sides.

Trong quá trình đàm phán, anh ấy đóng vai trò là người hòa giải để thu hẹp khoảng cách giữa hai bên.

The intercessor's intervention helped to bring about a peaceful resolution to the conflict.

Sự can thiệp của người hòa giải đã giúp giải quyết xung đột một cách hòa bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay