The interchangeability of these parts makes the assembly process more efficient.
Khả năng thay thế lẫn nhau của các bộ phận giúp quy trình lắp ráp hiệu quả hơn.
In programming, the interchangeability of modules allows for flexibility in designing software.
Trong lập trình, khả năng thay thế các mô-đun cho phép linh hoạt trong thiết kế phần mềm.
The interchangeability of currencies in this region simplifies cross-border transactions.
Khả năng trao đổi các loại tiền tệ trong khu vực này giúp đơn giản hóa các giao dịch xuyên biên giới.
Interchangeability of roles within the team helps build a stronger sense of unity.
Khả năng thay đổi vai trò trong nhóm giúp xây dựng một cảm giác đoàn kết mạnh mẽ hơn.
The interchangeability of batteries in these devices makes it convenient for users.
Khả năng thay thế pin trong các thiết bị này giúp người dùng thuận tiện hơn.
Interchangeability of skills is important in a dynamic work environment.
Khả năng trao đổi kỹ năng là điều quan trọng trong một môi trường làm việc năng động.
The interchangeability of parts between different models of cars reduces maintenance costs.
Khả năng thay thế các bộ phận giữa các kiểu xe khác nhau giúp giảm chi phí bảo trì.
Interchangeability of ideas is encouraged in brainstorming sessions.
Khả năng trao đổi ý tưởng được khuyến khích trong các buổi động não.
The interchangeability of ingredients in this recipe allows for customization based on preferences.
Khả năng thay đổi nguyên liệu trong công thức này cho phép tùy chỉnh theo sở thích.
Interchangeability of tools in the workshop increases efficiency and productivity.
Khả năng trao đổi công cụ trong xưởng giúp tăng hiệu quả và năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay