interchanged ideas
đổi chác ý tưởng
interchanged roles
trao đổi vai trò
interchanged positions
trao đổi vị trí
interchanged views
trao đổi quan điểm
interchanged names
trao đổi tên
interchanged functions
trao đổi chức năng
interchanged messages
trao đổi tin nhắn
interchanged tasks
trao đổi nhiệm vụ
interchanged elements
trao đổi các yếu tố
interchanged components
trao đổi các thành phần
the gears in the machine can be interchanged easily.
các bánh răng trong máy móc có thể được thay thế dễ dàng.
in this puzzle, the pieces can be interchanged to solve it.
trong câu đố này, các mảnh có thể được thay thế để giải quyết nó.
the roles of the two actors were interchanged for the second act.
vai trò của hai diễn viên đã được thay đổi cho hồi thứ hai.
we interchanged our ideas during the brainstorming session.
chúng tôi đã trao đổi ý tưởng trong buổi động não.
the labels on the boxes were accidentally interchanged.
nhãn trên các hộp đã bị thay đổi một cách vô tình.
in mathematics, the variables can be interchanged without changing the outcome.
trong toán học, các biến có thể được thay đổi mà không làm thay đổi kết quả.
they interchanged their contact information at the conference.
họ đã trao đổi thông tin liên hệ tại hội nghị.
the two colors can be interchanged to create a different look.
hai màu sắc có thể được thay đổi để tạo ra một diện mạo khác.
the students interchanged their seats during the class activity.
học sinh đã đổi chỗ ngồi trong hoạt động học tập trên lớp.
these two words are often interchanged in casual conversation.
hai từ này thường được sử dụng thay thế lẫn nhau trong cuộc trò chuyện thông thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay