my interestedness
sự quan tâm của tôi
your interestedness
sự quan tâm của bạn
his interestedness
sự quan tâm của anh ấy
her interestedness
sự quan tâm của cô ấy
our interestedness
sự quan tâm của chúng tôi
their interestedness
sự quan tâm của họ
genuine interestedness
sự quan tâm chân thành
keen interestedness
sự quan tâm nhiệt tình
deep interestedness
sự quan tâm sâu sắc
sincere interestedness
sự quan tâm chân thành
the professor noticed the student's interestedness in the complex theory.
Giáo sư nhận thấy sự quan tâm của sinh viên đối với lý thuyết phức tạp.
her interestedness was evident from the way she took detailed notes.
Sự quan tâm của cô ấy thể hiện rõ ở cách cô ấy ghi chú chi tiết.
the interviewer noted the candidate's genuine interestedness in the position.
Người phỏng vấn nhận thấy sự quan tâm thực sự của ứng viên đối với vị trí đó.
his interestedness in art grew significantly after visiting the museum.
Sự quan tâm của anh ấy đến nghệ thuật đã tăng lên đáng kể sau khi thăm bảo tàng.
the teacher praised the class's interestedness during the science demonstration.
Giáo viên ca ngợi sự quan tâm của lớp học trong buổi biểu diễn khoa học.
there was a noticeable lack of interestedness among the audience members.
Có sự thiếu quan tâm đáng chú ý giữa các thành viên trong khán giả.
the child showed remarkable interestedness in the insect life cycle.
Đứa trẻ thể hiện sự quan tâm đáng chú ý đến vòng đời côn trùng.
we appreciated the team's interestedness in understanding our concerns.
Chúng tôi đánh giá cao sự quan tâm của nhóm trong việc hiểu những lo ngại của chúng tôi.
her interestedness in learning new languages impressed her colleagues.
Sự quan tâm của cô ấy đến việc học các ngôn ngữ mới đã gây ấn tượng với đồng nghiệp của cô ấy.
the investor's interestedness in the startup was clear from his probing questions.
Sự quan tâm của nhà đầu tư đối với startup rất rõ ràng từ những câu hỏi thăm dò của anh ấy.
the documentary sparked widespread interestedness about marine conservation.
Bộ phim tài liệu đã khơi dậy sự quan tâm rộng rãi về bảo tồn đại dương.
the scientist's interestedness in finding a cure drove her long hours in the lab.
Sự quan tâm của nhà khoa học trong việc tìm ra phương pháp chữa bệnh đã thúc đẩy cô ấy làm việc nhiều giờ trong phòng thí nghiệm.
the coach observed the players' interestedness during the tactical meeting.
Huấn luyện viên quan sát sự quan tâm của các cầu thủ trong cuộc họp chiến thuật.
his obvious interestedness made her feel valued and heard during the conversation.
Sự quan tâm rõ ràng của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được đánh giá cao và lắng nghe trong cuộc trò chuyện.
the school's interestedness in innovative teaching methods attracted many applicants.
Sự quan tâm của trường đến các phương pháp giảng dạy sáng tạo đã thu hút nhiều ứng viên.
my interestedness
sự quan tâm của tôi
your interestedness
sự quan tâm của bạn
his interestedness
sự quan tâm của anh ấy
her interestedness
sự quan tâm của cô ấy
our interestedness
sự quan tâm của chúng tôi
their interestedness
sự quan tâm của họ
genuine interestedness
sự quan tâm chân thành
keen interestedness
sự quan tâm nhiệt tình
deep interestedness
sự quan tâm sâu sắc
sincere interestedness
sự quan tâm chân thành
the professor noticed the student's interestedness in the complex theory.
Giáo sư nhận thấy sự quan tâm của sinh viên đối với lý thuyết phức tạp.
her interestedness was evident from the way she took detailed notes.
Sự quan tâm của cô ấy thể hiện rõ ở cách cô ấy ghi chú chi tiết.
the interviewer noted the candidate's genuine interestedness in the position.
Người phỏng vấn nhận thấy sự quan tâm thực sự của ứng viên đối với vị trí đó.
his interestedness in art grew significantly after visiting the museum.
Sự quan tâm của anh ấy đến nghệ thuật đã tăng lên đáng kể sau khi thăm bảo tàng.
the teacher praised the class's interestedness during the science demonstration.
Giáo viên ca ngợi sự quan tâm của lớp học trong buổi biểu diễn khoa học.
there was a noticeable lack of interestedness among the audience members.
Có sự thiếu quan tâm đáng chú ý giữa các thành viên trong khán giả.
the child showed remarkable interestedness in the insect life cycle.
Đứa trẻ thể hiện sự quan tâm đáng chú ý đến vòng đời côn trùng.
we appreciated the team's interestedness in understanding our concerns.
Chúng tôi đánh giá cao sự quan tâm của nhóm trong việc hiểu những lo ngại của chúng tôi.
her interestedness in learning new languages impressed her colleagues.
Sự quan tâm của cô ấy đến việc học các ngôn ngữ mới đã gây ấn tượng với đồng nghiệp của cô ấy.
the investor's interestedness in the startup was clear from his probing questions.
Sự quan tâm của nhà đầu tư đối với startup rất rõ ràng từ những câu hỏi thăm dò của anh ấy.
the documentary sparked widespread interestedness about marine conservation.
Bộ phim tài liệu đã khơi dậy sự quan tâm rộng rãi về bảo tồn đại dương.
the scientist's interestedness in finding a cure drove her long hours in the lab.
Sự quan tâm của nhà khoa học trong việc tìm ra phương pháp chữa bệnh đã thúc đẩy cô ấy làm việc nhiều giờ trong phòng thí nghiệm.
the coach observed the players' interestedness during the tactical meeting.
Huấn luyện viên quan sát sự quan tâm của các cầu thủ trong cuộc họp chiến thuật.
his obvious interestedness made her feel valued and heard during the conversation.
Sự quan tâm rõ ràng của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy được đánh giá cao và lắng nghe trong cuộc trò chuyện.
the school's interestedness in innovative teaching methods attracted many applicants.
Sự quan tâm của trường đến các phương pháp giảng dạy sáng tạo đã thu hút nhiều ứng viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay