interestingnesses

[Mỹ]/ˈɪntrəstɪŋnəsɪz/
[Anh]/ˈɪntrəstɪŋnəsɪz/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái thú vị; những phẩm chất hoặc đặc điểm khác nhau khiến cho điều gì đó hấp dẫn hoặc thu hút sự chú ý.

Câu ví dụ

the museum exhibit highlighted the interestingnesses of ancient civilizations through interactive displays.

Triển lãm bảo tàng làm nổi bật những điểm thú vị của các nền văn minh cổ đại thông qua các màn hình tương tác.

teachers should appreciate the interestingnesses in each student's unique learning style.

Giáo viên nên đánh giá cao những điểm thú vị trong phong cách học tập độc đáo của mỗi học sinh.

the documentary explored the many interestingnesses of deep-sea exploration.

Bộ phim tài liệu khám phá nhiều điểm thú vị của việc khám phá đại dương sâu thẳm.

critics discussed the various interestingnesses that made the novel award-winning.

Các nhà phê bình thảo luận về nhiều điểm thú vị khiến tiểu thuyết giành được giải thưởng.

the tour guide pointed out the historical interestingnesses of the old town.

Hướng dẫn viên du lịch chỉ ra những điểm thú vị về lịch sử của thị trấn cổ.

scientists continue to examine the scientific interestingnesses of quantum physics.

Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu các điểm thú vị về khoa học của vật lý lượng tử.

parents can discover the hidden interestingnesses in everyday household items.

Phụ huynh có thể khám phá những điểm thú vị ẩn giấu trong các đồ dùng gia đình hàng ngày.

the professor's lecture focused on the philosophical interestingnesses of ethics.

Bài giảng của giáo sư tập trung vào những điểm thú vị về triết học của đạo đức.

art critics analyzed the artistic interestingnesses in the contemporary painting.

Các nhà phê bình nghệ thuật phân tích những điểm thú vị về nghệ thuật trong bức tranh đương đại.

the travel brochure emphasized the cultural interestingnesses of the destination.

Tờ rơi du lịch nhấn mạnh những điểm thú vị về văn hóa của điểm đến.

researchers documented the biological interestingnesses of rainforest ecosystems.

Các nhà nghiên cứu ghi lại những điểm thú vị về sinh học của các hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

students should consider the literary interestingnesses when analyzing poetry.

Học sinh nên cân nhắc những điểm thú vị về văn học khi phân tích thơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay