interfields

[Mỹ]/ˌɪntəˈfiːldz/
[Anh]/ˌɪntərˈfiːldz/

Dịch

n. dạng số nhiều của interfield; liên quan đến hoặc tồn tại giữa các lĩnh vực hoặc khu vực khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

interfields collaboration

Hợp tác liên ngành

interfields research

Nghiên cứu liên ngành

interfields approach

Phương pháp liên ngành

interfields study

Nghiên cứu liên ngành

interfields connection

Kết nối liên ngành

interfields analysis

Phân tích liên ngành

interfields project

Dự án liên ngành

interfields integration

Tích hợp liên ngành

interfields methodology

Phương pháp luận liên ngành

interfields framework

Khung liên ngành

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay