interloped events
các sự kiện xen kẽ
interloped discussions
các cuộc thảo luận xen kẽ
interloped timelines
các dòng thời gian xen kẽ
interloped narratives
các tường thuật xen kẽ
interloped stories
các câu chuyện xen kẽ
interloped paths
các con đường xen kẽ
interloped themes
các chủ đề xen kẽ
interloped ideas
các ý tưởng xen kẽ
interloped interests
các sở thích xen kẽ
interloped genres
các thể loại xen kẽ
the lawyer interloped in the negotiations to protect her client's interests.
luật sư đã xen vào đàm phán để bảo vệ lợi ích của khách hàng của cô.
he interloped during the meeting, disrupting the flow of discussion.
anh ta đã xen vào cuộc họp, làm gián đoạn dòng thảo luận.
she interloped into their conversation, eager to share her opinion.
cô ấy đã xen vào cuộc trò chuyện của họ, háo hức chia sẻ ý kiến của mình.
during the presentation, he interloped with irrelevant questions.
trong suốt buổi thuyết trình, anh ta đã xen vào với những câu hỏi không liên quan.
they interloped in the project, causing confusion among the team members.
họ đã xen vào dự án, gây ra sự bối rối giữa các thành viên trong nhóm.
the journalist interloped into the private event to gather information.
nhà báo đã xen vào sự kiện riêng tư để thu thập thông tin.
she interloped in their friendship, creating tension between them.
cô ấy đã xen vào tình bạn của họ, tạo ra sự căng thẳng giữa họ.
he interloped with unsolicited advice during the discussion.
anh ta đã xen vào với những lời khuyên không được yêu cầu trong suốt cuộc thảo luận.
they interloped into the conversation, trying to change the subject.
họ đã xen vào cuộc trò chuyện, cố gắng thay đổi chủ đề.
she often interloped in family matters, which annoyed everyone.
cô ấy thường xuyên xen vào các vấn đề gia đình, khiến mọi người khó chịu.
interloped events
các sự kiện xen kẽ
interloped discussions
các cuộc thảo luận xen kẽ
interloped timelines
các dòng thời gian xen kẽ
interloped narratives
các tường thuật xen kẽ
interloped stories
các câu chuyện xen kẽ
interloped paths
các con đường xen kẽ
interloped themes
các chủ đề xen kẽ
interloped ideas
các ý tưởng xen kẽ
interloped interests
các sở thích xen kẽ
interloped genres
các thể loại xen kẽ
the lawyer interloped in the negotiations to protect her client's interests.
luật sư đã xen vào đàm phán để bảo vệ lợi ích của khách hàng của cô.
he interloped during the meeting, disrupting the flow of discussion.
anh ta đã xen vào cuộc họp, làm gián đoạn dòng thảo luận.
she interloped into their conversation, eager to share her opinion.
cô ấy đã xen vào cuộc trò chuyện của họ, háo hức chia sẻ ý kiến của mình.
during the presentation, he interloped with irrelevant questions.
trong suốt buổi thuyết trình, anh ta đã xen vào với những câu hỏi không liên quan.
they interloped in the project, causing confusion among the team members.
họ đã xen vào dự án, gây ra sự bối rối giữa các thành viên trong nhóm.
the journalist interloped into the private event to gather information.
nhà báo đã xen vào sự kiện riêng tư để thu thập thông tin.
she interloped in their friendship, creating tension between them.
cô ấy đã xen vào tình bạn của họ, tạo ra sự căng thẳng giữa họ.
he interloped with unsolicited advice during the discussion.
anh ta đã xen vào với những lời khuyên không được yêu cầu trong suốt cuộc thảo luận.
they interloped into the conversation, trying to change the subject.
họ đã xen vào cuộc trò chuyện, cố gắng thay đổi chủ đề.
she often interloped in family matters, which annoyed everyone.
cô ấy thường xuyên xen vào các vấn đề gia đình, khiến mọi người khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay