interloped

[Mỹ]/ˌɪntəˈləʊpt/
[Anh]/ˌɪntərˈloʊpt/

Dịch

vi. xâm phạm hoặc can thiệp vào một tình huống; xâm lấn quyền lợi hoặc lợi ích của người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

interloped events

các sự kiện xen kẽ

interloped discussions

các cuộc thảo luận xen kẽ

interloped timelines

các dòng thời gian xen kẽ

interloped narratives

các tường thuật xen kẽ

interloped stories

các câu chuyện xen kẽ

interloped paths

các con đường xen kẽ

interloped themes

các chủ đề xen kẽ

interloped ideas

các ý tưởng xen kẽ

interloped interests

các sở thích xen kẽ

interloped genres

các thể loại xen kẽ

Câu ví dụ

the lawyer interloped in the negotiations to protect her client's interests.

luật sư đã xen vào đàm phán để bảo vệ lợi ích của khách hàng của cô.

he interloped during the meeting, disrupting the flow of discussion.

anh ta đã xen vào cuộc họp, làm gián đoạn dòng thảo luận.

she interloped into their conversation, eager to share her opinion.

cô ấy đã xen vào cuộc trò chuyện của họ, háo hức chia sẻ ý kiến của mình.

during the presentation, he interloped with irrelevant questions.

trong suốt buổi thuyết trình, anh ta đã xen vào với những câu hỏi không liên quan.

they interloped in the project, causing confusion among the team members.

họ đã xen vào dự án, gây ra sự bối rối giữa các thành viên trong nhóm.

the journalist interloped into the private event to gather information.

nhà báo đã xen vào sự kiện riêng tư để thu thập thông tin.

she interloped in their friendship, creating tension between them.

cô ấy đã xen vào tình bạn của họ, tạo ra sự căng thẳng giữa họ.

he interloped with unsolicited advice during the discussion.

anh ta đã xen vào với những lời khuyên không được yêu cầu trong suốt cuộc thảo luận.

they interloped into the conversation, trying to change the subject.

họ đã xen vào cuộc trò chuyện, cố gắng thay đổi chủ đề.

she often interloped in family matters, which annoyed everyone.

cô ấy thường xuyên xen vào các vấn đề gia đình, khiến mọi người khó chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay