musical interludes
nhạc phụ
interludes of silence
những khoảng lặng giữa các màn
dramatic interludes
những đoạn độc thoại kịch tính
short interludes
những khoảng nhạc ngắn
comic interludes
những đoạn hài kịch
interludes of joy
những khoảng khắc vui vẻ
interludes of peace
những khoảng thời gian yên bình
poetic interludes
những đoạn thơ
interludes of thought
những khoảng thời gian suy nghĩ
interludes in time
những khoảng thời gian giữa các thời điểm
we enjoyed the interludes between the main acts.
chúng tôi đã tận hưởng những khoảng thời gian giữa các màn diễn chính.
the interludes added depth to the overall performance.
những khoảng thời gian đã thêm chiều sâu cho màn trình diễn tổng thể.
during the interludes, the audience could relax and chat.
trong những khoảng thời gian, khán giả có thể thư giãn và trò chuyện.
she composed beautiful interludes for her symphony.
cô ấy đã sáng tác những khoảng thời gian đẹp cho bản giao hưởng của mình.
interludes in the story provided a welcome break.
những khoảng thời gian trong câu chuyện đã cung cấp một sự nghỉ ngơi chào đón.
they used interludes to transition between scenes smoothly.
họ đã sử dụng những khoảng thời gian để chuyển đổi giữa các cảnh một cách mượt mà.
the interludes were filled with humor and wit.
những khoảng thời gian tràn ngập tiếng cười và sự hóm hỉnh.
musical interludes can enhance the emotional impact of a film.
những khoảng thời gian âm nhạc có thể nâng cao tác động cảm xúc của một bộ phim.
we planned interludes for the event to keep guests entertained.
chúng tôi đã lên kế hoạch cho những khoảng thời gian trong sự kiện để giữ khách giải trí.
interludes in classical music often showcase different instruments.
những khoảng thời gian trong âm nhạc cổ điển thường xuyên giới thiệu các nhạc cụ khác nhau.
musical interludes
nhạc phụ
interludes of silence
những khoảng lặng giữa các màn
dramatic interludes
những đoạn độc thoại kịch tính
short interludes
những khoảng nhạc ngắn
comic interludes
những đoạn hài kịch
interludes of joy
những khoảng khắc vui vẻ
interludes of peace
những khoảng thời gian yên bình
poetic interludes
những đoạn thơ
interludes of thought
những khoảng thời gian suy nghĩ
interludes in time
những khoảng thời gian giữa các thời điểm
we enjoyed the interludes between the main acts.
chúng tôi đã tận hưởng những khoảng thời gian giữa các màn diễn chính.
the interludes added depth to the overall performance.
những khoảng thời gian đã thêm chiều sâu cho màn trình diễn tổng thể.
during the interludes, the audience could relax and chat.
trong những khoảng thời gian, khán giả có thể thư giãn và trò chuyện.
she composed beautiful interludes for her symphony.
cô ấy đã sáng tác những khoảng thời gian đẹp cho bản giao hưởng của mình.
interludes in the story provided a welcome break.
những khoảng thời gian trong câu chuyện đã cung cấp một sự nghỉ ngơi chào đón.
they used interludes to transition between scenes smoothly.
họ đã sử dụng những khoảng thời gian để chuyển đổi giữa các cảnh một cách mượt mà.
the interludes were filled with humor and wit.
những khoảng thời gian tràn ngập tiếng cười và sự hóm hỉnh.
musical interludes can enhance the emotional impact of a film.
những khoảng thời gian âm nhạc có thể nâng cao tác động cảm xúc của một bộ phim.
we planned interludes for the event to keep guests entertained.
chúng tôi đã lên kế hoạch cho những khoảng thời gian trong sự kiện để giữ khách giải trí.
interludes in classical music often showcase different instruments.
những khoảng thời gian trong âm nhạc cổ điển thường xuyên giới thiệu các nhạc cụ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay