short intermissions
việc nghỉ ngắn
long intermissions
việc nghỉ dài
scheduled intermissions
việc nghỉ đã lên lịch
frequent intermissions
việc nghỉ thường xuyên
intermissions allowed
cho phép nghỉ
no intermissions
không có việc nghỉ
intermissions required
việc nghỉ bắt buộc
intermissions policy
chính sách nghỉ
intermissions schedule
lịch trình nghỉ
intermissions between
việc nghỉ giữa
during the concert, there were several intermissions.
Trong suốt buổi hòa nhạc, có một vài giờ nghỉ giữa các màn.
intermissions allow the audience to stretch and refresh.
Giờ nghỉ giữa các màn cho phép khán giả thư giãn và làm mới.
the play had two intermissions, making it a long evening.
Vở kịch có hai giờ nghỉ giữa các màn, khiến buổi tối kéo dài hơn.
we discussed the movie during the intermissions.
Chúng tôi đã thảo luận về bộ phim trong giờ nghỉ giữa các màn.
many theaters provide snacks during intermissions.
Nhiều nhà hát cung cấp đồ ăn nhẹ trong giờ nghỉ giữa các màn.
intermissions can enhance the overall experience of a performance.
Giờ nghỉ giữa các màn có thể nâng cao trải nghiệm tổng thể của một buổi biểu diễn.
some people prefer to skip intermissions to see the show uninterrupted.
Một số người thích bỏ qua giờ nghỉ giữa các màn để xem chương trình liên tục.
intermissions are often used for announcements and promotions.
Giờ nghỉ giữa các màn thường được sử dụng cho thông báo và quảng bá.
children may find intermissions exciting and fun.
Trẻ em có thể thấy giờ nghỉ giữa các màn thú vị và vui vẻ.
intermissions give performers a chance to rest and prepare.
Giờ nghỉ giữa các màn cho các nghệ sĩ cơ hội để nghỉ ngơi và chuẩn bị.
short intermissions
việc nghỉ ngắn
long intermissions
việc nghỉ dài
scheduled intermissions
việc nghỉ đã lên lịch
frequent intermissions
việc nghỉ thường xuyên
intermissions allowed
cho phép nghỉ
no intermissions
không có việc nghỉ
intermissions required
việc nghỉ bắt buộc
intermissions policy
chính sách nghỉ
intermissions schedule
lịch trình nghỉ
intermissions between
việc nghỉ giữa
during the concert, there were several intermissions.
Trong suốt buổi hòa nhạc, có một vài giờ nghỉ giữa các màn.
intermissions allow the audience to stretch and refresh.
Giờ nghỉ giữa các màn cho phép khán giả thư giãn và làm mới.
the play had two intermissions, making it a long evening.
Vở kịch có hai giờ nghỉ giữa các màn, khiến buổi tối kéo dài hơn.
we discussed the movie during the intermissions.
Chúng tôi đã thảo luận về bộ phim trong giờ nghỉ giữa các màn.
many theaters provide snacks during intermissions.
Nhiều nhà hát cung cấp đồ ăn nhẹ trong giờ nghỉ giữa các màn.
intermissions can enhance the overall experience of a performance.
Giờ nghỉ giữa các màn có thể nâng cao trải nghiệm tổng thể của một buổi biểu diễn.
some people prefer to skip intermissions to see the show uninterrupted.
Một số người thích bỏ qua giờ nghỉ giữa các màn để xem chương trình liên tục.
intermissions are often used for announcements and promotions.
Giờ nghỉ giữa các màn thường được sử dụng cho thông báo và quảng bá.
children may find intermissions exciting and fun.
Trẻ em có thể thấy giờ nghỉ giữa các màn thú vị và vui vẻ.
intermissions give performers a chance to rest and prepare.
Giờ nghỉ giữa các màn cho các nghệ sĩ cơ hội để nghỉ ngơi và chuẩn bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay