internations

[Mỹ]/ˌɪntəˈneɪʃənz/
[Anh]/ˌɪntɚˈneɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tổ chức hoặc thực thể quốc tế (bối cảnh máy tính); sự giam giữ, cô lập (như đối với bệnh nhân tâm thần)

Cụm từ & Cách kết hợp

international relations

quan hệ quốc tế

international trade

thương mại quốc tế

international law

pháp luật quốc tế

international cooperation

hợp tác quốc tế

international community

chung cuộc quốc tế

international business

kinh doanh quốc tế

international students

sinh viên quốc tế

international organizations

tổ chức quốc tế

international markets

thị trường quốc tế

international affairs

vấn đề quốc tế

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay