internments

[Mỹ]/ɪnˈtɜːn.mənts/
[Anh]/ɪnˈtɜrn.mənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động giam giữ ai đó trong một nhà tù hoặc nơi khác, đặc biệt là trong thời gian chiến tranh

Cụm từ & Cách kết hợp

forced internments

các vụ bắt giam cưỡng bức

japanese internments

các vụ bắt giam của người Nhật Bản

historical internments

các vụ bắt giam trong lịch sử

internments camps

các trại giam giữ

internments policy

chính sách giam giữ

internments records

hồ sơ giam giữ

internments during war

các vụ bắt giam trong chiến tranh

internments and detentions

các vụ bắt giam và giữ chân

internments of civilians

các vụ bắt giam dân thường

internments in history

các vụ bắt giam trong lịch sử

Câu ví dụ

the internments during the war were a dark chapter in history.

những đợt giam giữ trong chiến tranh là một chương đen tối trong lịch sử.

many families were affected by the internments of their loved ones.

nhiều gia đình đã bị ảnh hưởng bởi việc giam giữ người thân của họ.

internments can lead to long-lasting trauma for those involved.

việc giam giữ có thể dẫn đến những tổn thương lâu dài cho những người liên quan.

the government apologized for the injustices of the internments.

chính phủ đã xin lỗi về những bất công của các đợt giam giữ.

survivors of the internments shared their stories to raise awareness.

những người sống sót sau các đợt giam giữ đã chia sẻ câu chuyện của họ để nâng cao nhận thức.

research on the internments reveals the impact on communities.

nghiên cứu về các đợt giam giữ cho thấy tác động đến cộng đồng.

internments were often justified under the guise of national security.

các đợt giam giữ thường được biện minh dưới vỏ bọc an ninh quốc gia.

the internments sparked debates about civil liberties.

các đợt giam giữ đã gây ra các cuộc tranh luận về tự do dân sự.

documentaries about the internments help educate future generations.

những bộ phim tài liệu về các đợt giam giữ giúp giáo dục các thế hệ tương lai.

art and literature often reflect the experiences of internments.

nghệ thuật và văn học thường phản ánh những kinh nghiệm của các đợt giam giữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay