interoceanic canal
kênh đào liên đại dương
interoceanic trade
thương mại liên đại dương
interoceanic route
tuyến đường liên đại dương
interoceanic bridge
cầu nối liên đại dương
interoceanic connection
kết nối liên đại dương
interoceanic region
khu vực liên đại dương
interoceanic highway
đường cao tốc liên đại dương
interoceanic zone
khu vực liên đại dương
interoceanic project
dự án liên đại dương
interoceanic agreement
thỏa thuận liên đại dương
the interoceanic highway connects two major oceans.
đường cao tốc liên đại dương kết nối hai đại dương lớn.
many countries benefit from interoceanic trade routes.
nhiều quốc gia được hưởng lợi từ các tuyến đường thương mại liên đại dương.
the interoceanic canal project is ambitious and costly.
dự án kênh liên đại dương đầy tham vọng và tốn kém.
interoceanic transportation can reduce shipping times significantly.
vận tải liên đại dương có thể giảm đáng kể thời gian vận chuyển.
environmental concerns arise with interoceanic developments.
các vấn đề về môi trường nảy sinh với sự phát triển liên đại dương.
the interoceanic region is rich in biodiversity.
khu vực liên đại dương giàu đa dạng sinh học.
investors are interested in interoceanic infrastructure projects.
các nhà đầu tư quan tâm đến các dự án cơ sở hạ tầng liên đại dương.
interoceanic initiatives can enhance global trade.
các sáng kiến liên đại dương có thể thúc đẩy thương mại toàn cầu.
governments discuss interoceanic cooperation agreements.
các chính phủ thảo luận về các thỏa thuận hợp tác liên đại dương.
the interoceanic railway will facilitate faster travel.
đường sắt liên đại dương sẽ tạo điều kiện cho việc đi lại nhanh hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay