interpretivist

[Mỹ]/ɪnˌtɜːprɪˈtɪvɪst/
[Anh]/ɪnˌtɜrprɪˈtɪvɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng cho việc diễn giải, một phương pháp luận nhấn mạnh việc hiểu hành vi của con người thông qua ý nghĩa chủ quan và bối cảnh xã hội.

Cụm từ & Cách kết hợp

interpretivist approach

cách tiếp cận chủ nghĩa diễn giải

interpretivist paradigm

mô hình chủ nghĩa diễn giải

interpretivist methodology

phương pháp luận chủ nghĩa diễn giải

interpretivist perspective

quan điểm chủ nghĩa diễn giải

interpretivist research

nghiên cứu chủ nghĩa diễn giải

interpretivist tradition

truyền thống chủ nghĩa diễn giải

interpretivist epistemology

trao luý thuyết chủ nghĩa diễn giải

interpretivist framework

khung chủ nghĩa diễn giải

interpretivist view

quan điểm chủ nghĩa diễn giải

interpretivist stance

thái độ chủ nghĩa diễn giải

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay