intersectoral collaboration is essential for addressing complex social issues.
sự hợp tác liên ngành là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.
the intersectoral approach ensures comprehensive healthcare delivery.
phương pháp tiếp cận liên ngành đảm bảo cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện.
government agencies must promote intersectoral partnerships to achieve sustainable development.
các cơ quan chính phủ phải thúc đẩy quan hệ đối tác liên ngành để đạt được phát triển bền vững.
intersectoral coordination between education and healthcare improves community well-being.
sự phối hợp liên ngành giữa giáo dục và chăm sóc sức khỏe cải thiện sức khỏe cộng đồng.
the report emphasizes the need for intersectoral action on climate change.
báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của hành động liên ngành về biến đổi khí hậu.
successful public health initiatives require intersectoral cooperation.
các sáng kiến cải thiện sức khỏe công cộng thành công đòi hỏi sự hợp tác liên ngành.
intersectoral dialogues facilitate knowledge sharing across different fields.
các cuộc đối thoại liên ngành tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ kiến thức giữa các lĩnh vực khác nhau.
the intersectoral framework supports integrated urban planning strategies.
khung khổ liên ngành hỗ trợ các chiến lược quy hoạch đô thị tích hợp.
policy makers should adopt an intersectoral perspective in governance.
các nhà hoạch định chính sách nên áp dụng một quan điểm liên ngành trong quản trị.
intersectoral communication breaks down silos between organizations.
giao tiếp liên ngành phá vỡ các rào cản giữa các tổ chức.
the intersectoral initiative brings together stakeholders from various sectors.
sáng kiến liên ngành tập hợp các bên liên quan từ các lĩnh vực khác nhau.
intersectoral analysis provides a holistic understanding of economic challenges.
phân tích liên ngành cung cấp một sự hiểu biết toàn diện về các thách thức kinh tế.
intersectoral collaboration is essential for addressing complex social issues.
sự hợp tác liên ngành là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.
the intersectoral approach ensures comprehensive healthcare delivery.
phương pháp tiếp cận liên ngành đảm bảo cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện.
government agencies must promote intersectoral partnerships to achieve sustainable development.
các cơ quan chính phủ phải thúc đẩy quan hệ đối tác liên ngành để đạt được phát triển bền vững.
intersectoral coordination between education and healthcare improves community well-being.
sự phối hợp liên ngành giữa giáo dục và chăm sóc sức khỏe cải thiện sức khỏe cộng đồng.
the report emphasizes the need for intersectoral action on climate change.
báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của hành động liên ngành về biến đổi khí hậu.
successful public health initiatives require intersectoral cooperation.
các sáng kiến cải thiện sức khỏe công cộng thành công đòi hỏi sự hợp tác liên ngành.
intersectoral dialogues facilitate knowledge sharing across different fields.
các cuộc đối thoại liên ngành tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ kiến thức giữa các lĩnh vực khác nhau.
the intersectoral framework supports integrated urban planning strategies.
khung khổ liên ngành hỗ trợ các chiến lược quy hoạch đô thị tích hợp.
policy makers should adopt an intersectoral perspective in governance.
các nhà hoạch định chính sách nên áp dụng một quan điểm liên ngành trong quản trị.
intersectoral communication breaks down silos between organizations.
giao tiếp liên ngành phá vỡ các rào cản giữa các tổ chức.
the intersectoral initiative brings together stakeholders from various sectors.
sáng kiến liên ngành tập hợp các bên liên quan từ các lĩnh vực khác nhau.
intersectoral analysis provides a holistic understanding of economic challenges.
phân tích liên ngành cung cấp một sự hiểu biết toàn diện về các thách thức kinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay