| số nhiều | intersystems |
intersystem communication
giao tiếp liên hệ thống
intersystem transfer
chuyển đổi liên hệ thống
intersystem connection
kết nối liên hệ thống
intersystem integration
tích hợp liên hệ thống
intersystem interface
giao diện liên hệ thống
intersystem coupling
kết nối liên hệ thống
intersystem coordination
phối hợp liên hệ thống
intersystem interaction
tương tác liên hệ thống
intersystem compatibility
tương thích liên hệ thống
intersystem exchange
trao đổi liên hệ thống
intersystem communication between the two networks failed during the storm.
Việc giao tiếp giữa hai hệ thống đã thất bại trong cơn bão.
engineers are working to improve intersystem coupling for better performance.
Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện sự liên kết giữa các hệ thống nhằm đạt hiệu suất tốt hơn.
intersystem crossing in quantum mechanics requires specific conditions.
Sự chuyển tiếp giữa các hệ thống trong cơ học lượng tử đòi hỏi các điều kiện cụ thể.
the study focuses on intersystem interactions between different biological systems.
Nghiên cứu này tập trung vào các tương tác giữa các hệ thống trong các hệ sinh học khác nhau.
successful intersystem collaboration led to the project's completion.
Sự hợp tác giữa các hệ thống đã dẫn đến việc hoàn thành dự án.
data transfer between databases requires robust intersystem protocols.
Việc chuyển dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu đòi hỏi các giao thức giữa các hệ thống mạnh mẽ.
the new software enables seamless intersystem integration across platforms.
Phần mềm mới này cho phép tích hợp giữa các hệ thống một cách liền mạch trên các nền tảng.
intersystem coordination is essential for managing complex operations.
Sự phối hợp giữa các hệ thống là cần thiết để quản lý các hoạt động phức tạp.
ensuring intersystem compatibility prevents data loss during migration.
Đảm bảo tính tương thích giữa các hệ thống giúp ngăn ngừa mất dữ liệu trong quá trình di chuyển.
the research examines intersystem relationships in ecological networks.
Nghiên cứu này xem xét các mối quan hệ giữa các hệ thống trong các mạng sinh thái.
intersystem exchange of information improves overall efficiency.
Việc trao đổi thông tin giữa các hệ thống cải thiện hiệu suất tổng thể.
developers must consider intersystem security when building connected applications.
Các lập trình viên phải xem xét an ninh giữa các hệ thống khi xây dựng các ứng dụng liên kết.
intersystem communication
giao tiếp liên hệ thống
intersystem transfer
chuyển đổi liên hệ thống
intersystem connection
kết nối liên hệ thống
intersystem integration
tích hợp liên hệ thống
intersystem interface
giao diện liên hệ thống
intersystem coupling
kết nối liên hệ thống
intersystem coordination
phối hợp liên hệ thống
intersystem interaction
tương tác liên hệ thống
intersystem compatibility
tương thích liên hệ thống
intersystem exchange
trao đổi liên hệ thống
intersystem communication between the two networks failed during the storm.
Việc giao tiếp giữa hai hệ thống đã thất bại trong cơn bão.
engineers are working to improve intersystem coupling for better performance.
Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện sự liên kết giữa các hệ thống nhằm đạt hiệu suất tốt hơn.
intersystem crossing in quantum mechanics requires specific conditions.
Sự chuyển tiếp giữa các hệ thống trong cơ học lượng tử đòi hỏi các điều kiện cụ thể.
the study focuses on intersystem interactions between different biological systems.
Nghiên cứu này tập trung vào các tương tác giữa các hệ thống trong các hệ sinh học khác nhau.
successful intersystem collaboration led to the project's completion.
Sự hợp tác giữa các hệ thống đã dẫn đến việc hoàn thành dự án.
data transfer between databases requires robust intersystem protocols.
Việc chuyển dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu đòi hỏi các giao thức giữa các hệ thống mạnh mẽ.
the new software enables seamless intersystem integration across platforms.
Phần mềm mới này cho phép tích hợp giữa các hệ thống một cách liền mạch trên các nền tảng.
intersystem coordination is essential for managing complex operations.
Sự phối hợp giữa các hệ thống là cần thiết để quản lý các hoạt động phức tạp.
ensuring intersystem compatibility prevents data loss during migration.
Đảm bảo tính tương thích giữa các hệ thống giúp ngăn ngừa mất dữ liệu trong quá trình di chuyển.
the research examines intersystem relationships in ecological networks.
Nghiên cứu này xem xét các mối quan hệ giữa các hệ thống trong các mạng sinh thái.
intersystem exchange of information improves overall efficiency.
Việc trao đổi thông tin giữa các hệ thống cải thiện hiệu suất tổng thể.
developers must consider intersystem security when building connected applications.
Các lập trình viên phải xem xét an ninh giữa các hệ thống khi xây dựng các ứng dụng liên kết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay