intertrigo

[Mỹ]/ˌɪntəˈtraɪɡəʊ/
[Anh]/ˌɪntərˈtraɪɡoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.viêm do da cọ xát vào da
Word Forms
số nhiềuintertrigoes

Cụm từ & Cách kết hợp

intertrigo treatment

điều trị viêm kẽ

intertrigo symptoms

triệu chứng viêm kẽ

intertrigo prevention

phòng ngừa viêm kẽ

intertrigo management

quản lý viêm kẽ

intertrigo rash

phát ban viêm kẽ

intertrigo cream

kem viêm kẽ

intertrigo causes

nguyên nhân viêm kẽ

intertrigo diagnosis

chẩn đoán viêm kẽ

intertrigo infection

nhiễm trùng viêm kẽ

intertrigo areas

vùng viêm kẽ

Câu ví dụ

intertrigo is often caused by friction and moisture.

bệnh lở do da thường do ma sát và độ ẩm gây ra.

people with obesity are more prone to intertrigo.

người thừa cân có nguy cơ mắc bệnh lở do da cao hơn.

keeping the affected area dry can help manage intertrigo.

giữ cho vùng da bị ảnh hưởng khô có thể giúp kiểm soát bệnh lở do da.

intertrigo can occur in skin folds, such as under the breasts.

bệnh lở do da có thể xảy ra ở các nếp gấp da, chẳng hạn như dưới bầu ngực.

antifungal creams are commonly used to treat intertrigo.

kem kháng nấm thường được sử dụng để điều trị bệnh lở do da.

it is important to recognize the signs of intertrigo early.

rất quan trọng để nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh lở do da.

intertrigo can lead to secondary infections if untreated.

bệnh lở do da có thể dẫn đến nhiễm trùng thứ phát nếu không được điều trị.

wearing loose-fitting clothing can help prevent intertrigo.

mặc quần áo rộng rãi có thể giúp ngăn ngừa bệnh lở do da.

consulting a doctor is advisable for severe cases of intertrigo.

nên tham khảo ý kiến bác sĩ trong trường hợp bệnh lở do da nghiêm trọng.

intertrigo may cause discomfort and irritation.

bệnh lở do da có thể gây khó chịu và kích ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay